MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai

Ngày: 29/04/2022
XSGL
Giải ĐB
128311
Giải nhất
60053
Giải nhì
79802
Giải ba
59871
65699
Giải tư
76727
82357
75421
17663
80301
69108
37962
Giải năm
2133
Giải sáu
3193
3398
0468
Giải bảy
490
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
901,2,8
0,1,2,711
0,621,6,7
3,5,6,933
 4 
 53,7
262,3,8
2,571
0,6,98 
990,3,8,9
 
Ngày: 22/04/2022
XSGL
Giải ĐB
155360
Giải nhất
92006
Giải nhì
97332
Giải ba
67466
96709
Giải tư
52534
24836
87343
74791
45072
53770
74417
Giải năm
8520
Giải sáu
9543
3393
5393
Giải bảy
025
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
2,6,706,9
917
3,720,5
42,9232,4,6
3432,9
25 
0,3,660,6
170,2
 8 
0,491,32
 
Ngày: 15/04/2022
XSGL
Giải ĐB
427064
Giải nhất
63103
Giải nhì
07569
Giải ba
68755
80894
Giải tư
06644
65839
13732
69626
34251
10687
26474
Giải năm
5272
Giải sáu
1360
6858
6434
Giải bảy
284
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
603,8
51 
3,726
032,4,9
3,4,6,7
8,9
44
551,5,8
260,4,9
872,4
0,584,7
3,694
 
Ngày: 08/04/2022
XSGL
Giải ĐB
164783
Giải nhất
29718
Giải nhì
88437
Giải ba
59035
65804
Giải tư
85825
84174
64600
53402
98887
94433
03584
Giải năm
3791
Giải sáu
0517
0023
8550
Giải bảy
977
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,500,2,4
917,8
023,5
2,3,833,5,7
0,7,824 
2,350
 6 
1,3,7,874,7
183,42,7
 91
 
Ngày: 01/04/2022
XSGL
Giải ĐB
549012
Giải nhất
25032
Giải nhì
98713
Giải ba
54296
09256
Giải tư
57408
27364
74127
92054
48770
58518
79877
Giải năm
9246
Giải sáu
0620
0923
2348
Giải bảy
907
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,704,7,8
 12,3,8
1,320,3,7
1,232
0,5,646,8
 54,6
4,5,964
0,2,770,7
0,1,48 
 96
 
Ngày: 25/03/2022
XSGL
Giải ĐB
372384
Giải nhất
27204
Giải nhì
67129
Giải ba
02860
73396
Giải tư
83567
83614
38692
11768
34164
89543
41709
Giải năm
2359
Giải sáu
0589
1038
5154
Giải bảy
074
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
604,9
 14
929
435,8
0,1,5,6
7,8
43
354,9
960,4,7,8
674
3,684,9
0,2,5,892,6
 
Ngày: 18/03/2022
XSGL
Giải ĐB
591650
Giải nhất
11867
Giải nhì
61486
Giải ba
36043
27476
Giải tư
01229
30791
67969
66775
32941
02196
24878
Giải năm
9211
Giải sáu
6831
1618
8759
Giải bảy
616
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
50 
1,3,4,911,6,8
 29
4,831
 41,3
750,9
1,7,8,967,9
675,6,8
1,783,6
2,5,691,6