MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 10/05/2009
XSKT
Giải ĐB
93088
Giải nhất
00576
Giải nhì
83962
Giải ba
84609
66581
Giải tư
49992
98392
08084
06565
10450
05804
35272
Giải năm
2431
Giải sáu
6490
4349
0352
Giải bảy
445
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
5,904,9
3,81 
5,6,7,922 
 31
0,845,9
4,650,2
762,5
 72,6,8
7,881,4,8
0,490,22
 
Ngày: 03/05/2009
XSKT
Giải ĐB
35090
Giải nhất
43926
Giải nhì
01464
Giải ba
24433
18201
Giải tư
43534
79062
94048
88105
94166
90335
03034
Giải năm
8925
Giải sáu
9793
2925
5995
Giải bảy
699
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
901,5
01 
6252,6
3,933,42,5
32,648
0,22,3,95 
2,662,4,6
 7 
4,888
990,3,5,9
 
Ngày: 26/04/2009
XSKT
Giải ĐB
30858
Giải nhất
85348
Giải nhì
58465
Giải ba
08081
06123
Giải tư
02479
77900
50557
48709
14924
79708
64569
Giải năm
9610
Giải sáu
3930
3646
2967
Giải bảy
853
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300,8,9
810
 23,4
2,530
2462,8
653,7,8
4265,7,9
5,679
0,4,581
0,6,79 
 
Ngày: 19/04/2009
XSKT
Giải ĐB
69625
Giải nhất
70141
Giải nhì
27535
Giải ba
49590
30276
Giải tư
10445
41695
69011
20341
30030
40617
81960
Giải năm
2243
Giải sáu
7208
1171
4430
Giải bảy
386
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
32,6,908
1,42,711,7
 25
4302,5
 412,3,5
2,3,4,957
7,860
1,571,6
086
 90,5
 
Ngày: 12/04/2009
XSKT
Giải ĐB
80825
Giải nhất
08667
Giải nhì
73233
Giải ba
76813
47874
Giải tư
71198
29068
34123
42836
86173
90450
24130
Giải năm
2062
Giải sáu
9357
0668
3037
Giải bảy
155
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
 13
623,5
1,2,3,730,3,6,7
74 
2,550,5,7
362,7,83
3,5,673,4
63,98 
 98
 
Ngày: 05/04/2009
XSKT
Giải ĐB
61800
Giải nhất
60349
Giải nhì
82480
Giải ba
63176
92734
Giải tư
72550
57979
96100
51551
12761
84622
02960
Giải năm
7736
Giải sáu
9042
2366
1002
Giải bảy
643
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
02,5,6,8002,2
5,61 
0,2,422
434,6
342,3,9
 50,1,7
3,6,760,1,6
576,9
 80
4,79 
 
Ngày: 29/03/2009
XSKT
Giải ĐB
47709
Giải nhất
48243
Giải nhì
44032
Giải ba
44151
29426
Giải tư
09828
79295
65436
07436
15186
55202
07577
Giải năm
9584
Giải sáu
1684
5283
6986
Giải bảy
345
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
 02,9
51 
0,326,8
4,832,62
8243,5
4,951
2,32,6,8266
777
283,42,62
095