MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 28/01/2010
XSQT
Giải ĐB
87185
Giải nhất
92289
Giải nhì
20161
Giải ba
09125
65099
Giải tư
96419
69310
40497
24854
70765
59396
25992
Giải năm
5123
Giải sáu
2742
0247
3579
Giải bảy
249
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
10 
610,9
4,8,923,5
23 
542,7,9
2,6,854
961,5
4,979
 82,5,9
1,4,7,8
9
92,6,7,9
 
Ngày: 21/01/2010
XSQT
Giải ĐB
29584
Giải nhất
06471
Giải nhì
88497
Giải ba
06964
44110
Giải tư
54104
93049
45306
04345
65078
12687
12300
Giải năm
7993
Giải sáu
8771
8479
6674
Giải bảy
708
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4,6,8
7210
 2 
93 
0,6,7,845,7,9
45 
064
4,8,9712,4,8,9
0,784,7
4,793,7
 
Ngày: 14/01/2010
XSQT
Giải ĐB
75304
Giải nhất
16128
Giải nhì
03773
Giải ba
27225
15744
Giải tư
88614
84426
26404
27773
22134
12635
39951
Giải năm
4595
Giải sáu
5118
0134
7053
Giải bảy
200
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
000,42
514,8
 25,6,8
5,72342,5
02,1,32,444
2,3,951,3,7
26 
5732
1,28 
 95
 
Ngày: 07/01/2010
XSQT
Giải ĐB
83295
Giải nhất
54748
Giải nhì
54728
Giải ba
71368
92446
Giải tư
59225
90116
76462
40819
36684
23411
21809
Giải năm
9747
Giải sáu
4208
8700
9293
Giải bảy
823
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
000,8,9
111,6,9
623,5,6,8
2,93 
846,7,8
2,95 
1,2,462,8
47 
0,2,4,684
0,193,5
 
Ngày: 31/12/2009
XSQT
Giải ĐB
16424
Giải nhất
55454
Giải nhì
78763
Giải ba
93306
61999
Giải tư
12296
85422
40071
80314
62663
57146
23213
Giải năm
5821
Giải sáu
1624
8916
0775
Giải bảy
325
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 06
2,713,4,6
221,2,42,5
1,3,6233
1,22,546
2,754
0,1,4,9632
 71,5
 8 
996,9
 
Ngày: 24/12/2009
XSQT
Giải ĐB
22422
Giải nhất
47180
Giải nhì
37447
Giải ba
43738
22751
Giải tư
21505
43746
91147
67062
47148
79107
45492
Giải năm
8790
Giải sáu
9329
7675
6262
Giải bảy
794
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
8,905,7
51 
2,62,922,9
938
946,72,8
0,751
4622
0,4275
3,480
290,2,3,4
 
Ngày: 17/12/2009
XSQT
Giải ĐB
74376
Giải nhất
73539
Giải nhì
57590
Giải ba
23116
99997
Giải tư
26563
05387
97567
09066
60905
58224
46304
Giải năm
7291
Giải sáu
5100
2973
5928
Giải bảy
623
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,900,4,5
916
 23,4,5,8
2,6,739
0,24 
0,25 
1,6,763,6,7
6,8,973,6
287
390,1,7