MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam

Ngày: 11/02/2020
XSQNM
Giải ĐB
723056
Giải nhất
74705
Giải nhì
35371
Giải ba
25029
76727
Giải tư
94516
61453
20096
90470
96072
40886
35731
Giải năm
7533
Giải sáu
2358
4423
7364
Giải bảy
534
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
705
3,716
723,7,9
2,3,531,3,4
3,64 
053,6,8
1,5,8,964,9
270,1,2
586
2,696
 
Ngày: 04/02/2020
XSQNM
Giải ĐB
074622
Giải nhất
50362
Giải nhì
69144
Giải ba
22990
43931
Giải tư
87454
53443
55685
80132
31013
00583
44756
Giải năm
9640
Giải sáu
4321
5410
6363
Giải bảy
104
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,4,904
2,310,3
2,3,621,2
1,4,6,831,2
0,4,540,3,4
854,6
562,3
97 
 83,5
 90,7
 
Ngày: 28/01/2020
XSQNM
Giải ĐB
228449
Giải nhất
63190
Giải nhì
97635
Giải ba
89910
81689
Giải tư
59551
40802
41692
90057
47602
46012
05741
Giải năm
1117
Giải sáu
6457
0781
9934
Giải bảy
877
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,9022
4,5,810,2,7
02,1,922 
 34,5
341,9
351,72
 6 
1,52,777
 81,9
4,890,22
 
Ngày: 21/01/2020
XSQNM
Giải ĐB
927193
Giải nhất
93708
Giải nhì
67742
Giải ba
99399
21530
Giải tư
52156
34677
47833
68552
81092
82483
14384
Giải năm
2537
Giải sáu
2213
6897
4671
Giải bảy
658
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
308
713
4,5,92 
1,3,8,930,3,7
842
 52,62,8
526 
3,7,971,7
0,583,4
992,3,7,9
 
Ngày: 14/01/2020
XSQNM
Giải ĐB
059811
Giải nhất
58714
Giải nhì
37026
Giải ba
70603
45916
Giải tư
33162
53017
49442
19438
88737
27019
95750
Giải năm
2574
Giải sáu
3298
2250
6281
Giải bảy
775
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
5203
1,811,3,4,6
7,9
4,626
0,137,8
1,742
7502
1,262
1,374,5
3,981
198
 
Ngày: 07/01/2020
XSQNM
Giải ĐB
803906
Giải nhất
19850
Giải nhì
38447
Giải ba
50177
31766
Giải tư
48606
23870
03848
98381
27738
51670
31357
Giải năm
8089
Giải sáu
8787
2077
8335
Giải bảy
079
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
5,72062
81 
 2 
 35,8
 47,8,9
350,7
02,666
4,5,72,8702,72,9
3,481,7,9
4,7,89 
 
Ngày: 31/12/2019
XSQNM
Giải ĐB
572224
Giải nhất
28523
Giải nhì
22562
Giải ba
94210
29855
Giải tư
87701
51981
72187
92112
01475
51800
49663
Giải năm
5688
Giải sáu
4462
6857
2876
Giải bảy
555
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,100,1
0,810,2
1,6223,4
2,63 
2,74 
52,7552,7
7622,3
5,874,5,6
881,7,8
 9