MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận

Ngày: 18/05/2012
XSNT
Giải ĐB
25012
Giải nhất
18653
Giải nhì
82937
Giải ba
40021
09700
Giải tư
84852
14881
09311
81692
80343
41476
06036
Giải năm
7418
Giải sáu
1948
4216
1822
Giải bảy
480
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
0,800
1,2,811,2,6,8
1,2,5,921,2
4,536,7
 43,8
852,3
1,3,76 
376
1,480,1,5
 92
 
Ngày: 11/05/2012
XSNT
Giải ĐB
24092
Giải nhất
51464
Giải nhì
53855
Giải ba
23313
58292
Giải tư
13703
48567
98100
35152
26408
61334
84269
Giải năm
0289
Giải sáu
8456
8079
2753
Giải bảy
565
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
000,3,7,8
 13
5,922 
0,1,534
3,64 
5,652,3,5,6
564,5,7,9
0,679
089
6,7,8922
 
Ngày: 04/05/2012
XSNT
Giải ĐB
55412
Giải nhất
01421
Giải nhì
81585
Giải ba
29596
95692
Giải tư
98147
59954
56721
87900
71160
51767
39140
Giải năm
9632
Giải sáu
0052
1141
7401
Giải bảy
904
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600,1,4
0,22,4,512
1,3,5,9212
 32
0,540,1,7
851,2,4
960,7
4,67 
 85
 92,6
 
Ngày: 27/04/2012
XSNT
Giải ĐB
30205
Giải nhất
65995
Giải nhì
52653
Giải ba
38848
86051
Giải tư
69031
46740
65209
48818
70396
16454
50799
Giải năm
3164
Giải sáu
4728
0124
1233
Giải bảy
109
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
405,92
3,518
 24,8
3,531,3
2,5,640,8
0,951,3,4
964
97 
1,2,48 
02,995,6,7,9
 
Ngày: 20/04/2012
XSNT
Giải ĐB
98092
Giải nhất
65558
Giải nhì
01515
Giải ba
55633
65868
Giải tư
69892
03436
01303
52175
53751
11120
50370
Giải năm
8401
Giải sáu
9369
3030
5498
Giải bảy
304
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
2,3,701,3,4
0,515
9220
0,330,3,6
04 
1,751,8
368,9
 70,5,8
5,6,7,98 
6922,8
 
Ngày: 13/04/2012
XSNT
Giải ĐB
40916
Giải nhất
89786
Giải nhì
15322
Giải ba
73045
47206
Giải tư
31445
16744
08246
58113
92355
06733
29579
Giải năm
6173
Giải sáu
5826
3194
5256
Giải bảy
903
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
 13,6
222,6
0,1,3,733
4,944,52,6
42,555,6
0,1,2,4
5,8
6 
 73,9
 86
7,994,9
 
Ngày: 06/04/2012
XSNT
Giải ĐB
28931
Giải nhất
71334
Giải nhì
60012
Giải ba
65303
42782
Giải tư
79369
05027
60275
10979
43407
89528
13007
Giải năm
1293
Giải sáu
3282
1544
4414
Giải bảy
483
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
203,72
312,4
1,8220,7,8
0,8,931,4
1,3,444
75 
 69
02,275,9
2822,3
6,793