MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk

Ngày: 30/05/2023
XSDLK
Giải ĐB
858571
Giải nhất
11762
Giải nhì
43852
Giải ba
01846
41627
Giải tư
44111
10668
65775
35529
29535
59300
90884
Giải năm
9876
Giải sáu
7608
4683
4082
Giải bảy
562
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
000,8
1,711
5,62,827,9
835
6,846
3,752
4,7622,4,8
271,5,6
0,682,3,4
29 
 
Ngày: 23/05/2023
XSDLK
Giải ĐB
762976
Giải nhất
11473
Giải nhì
68189
Giải ba
29561
29932
Giải tư
80544
91367
81621
27754
44969
96263
69164
Giải năm
3827
Giải sáu
0721
1447
6298
Giải bảy
392
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 0 
22,61 
3,9212,7
6,732
4,5,644,7
 54
761,3,4,7
9
2,4,673,6,9
989
6,7,892,8
 
Ngày: 16/05/2023
XSDLK
Giải ĐB
290213
Giải nhất
92326
Giải nhì
47626
Giải ba
70841
77548
Giải tư
53994
76285
33290
59329
51562
24463
30678
Giải năm
9879
Giải sáu
2706
8791
6723
Giải bảy
388
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,906
4,910,3
623,62,9
1,2,63 
941,8
85 
0,2262,3
 78,9
4,7,885,8
2,790,1,4
 
Ngày: 09/05/2023
XSDLK
Giải ĐB
982526
Giải nhất
19127
Giải nhì
27434
Giải ba
33713
17203
Giải tư
40678
02588
60329
67268
43839
63736
35400
Giải năm
8999
Giải sáu
2167
7345
6709
Giải bảy
845
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
000,3,9
 13
 26,7,9
0,134,6,9
3452
425 
2,367,8
2,6782
6,72,888
0,2,3,999
 
Ngày: 02/05/2023
XSDLK
Giải ĐB
459567
Giải nhất
75432
Giải nhì
77451
Giải ba
03965
24550
Giải tư
67182
33991
24280
81327
97773
69494
14457
Giải năm
8272
Giải sáu
0723
0201
4673
Giải bảy
607
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
5,801,7
0,5,91 
3,7,823,7
2,7232
94 
650,1,7
 65,7
0,2,5,672,32
880,2,8
 91,4
 
Ngày: 25/04/2023
XSDLK
Giải ĐB
505527
Giải nhất
40542
Giải nhì
19209
Giải ba
40923
34029
Giải tư
58960
58990
83991
71778
03822
49593
03681
Giải năm
8088
Giải sáu
7632
9911
2963
Giải bảy
345
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
6,909
1,82,911
2,3,422,3,7,9
2,6,932
 42,5
45 
 60,3
278
7,8812,8
0,290,1,3
 
Ngày: 18/04/2023
XSDLK
Giải ĐB
332141
Giải nhất
83177
Giải nhì
56443
Giải ba
34807
10566
Giải tư
35416
51160
57667
06696
75824
39481
68175
Giải năm
1974
Giải sáu
5371
4295
2961
Giải bảy
558
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,600,7
4,6,7,816
 24
43 
2,741,3
7,958
1,6,960,1,6,7
0,6,771,4,5,7
581
 95,6