MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long

Ngày: 17/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL16
Giải ĐB
865023
Giải nhất
88617
Giải nhì
73106
Giải ba
01538
95878
Giải tư
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
Giải năm
5108
Giải sáu
1500
1363
0876
Giải bảy
796
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,2,5,62
8
315,7
0,222,3
2,631,8
 40
0,15 
02,7,963
176,8
0,3,78 
 90,6
 
Ngày: 10/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL15
Giải ĐB
760016
Giải nhất
38865
Giải nhì
58034
Giải ba
51395
20138
Giải tư
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
Giải năm
0900
Giải sáu
2160
6750
6856
Giải bảy
456
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,3
 16
626,8
034,8
346,9
6,950,62,8
1,2,4,52
6
60,2,5,6
 7 
2,3,58 
495
 
Ngày: 03/04/2026
XSVL - Loại vé: 47VL14
Giải ĐB
537949
Giải nhất
63926
Giải nhì
48391
Giải ba
38712
46099
Giải tư
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
Giải năm
7864
Giải sáu
7292
9883
9201
Giải bảy
303
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
301,32
0,3,912
1,926
02,830,1
6,7492
95 
264,9
874
 83,7
42,6,991,2,5,9
 
Ngày: 27/03/2026
XSVL - Loại vé: 47VL13
Giải ĐB
068687
Giải nhất
27777
Giải nhì
88745
Giải ba
24053
42937
Giải tư
83199
93454
95845
33636
10787
21131
78650
Giải năm
7395
Giải sáu
4300
7403
4928
Giải bảy
872
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3,7
31 
728
0,531,6,7
5452
42,950,3,4
36 
0,3,7,8272,7
2872
995,9
 
Ngày: 20/03/2026
XSVL - Loại vé: 47VL12
Giải ĐB
702348
Giải nhất
87769
Giải nhì
33066
Giải ba
65523
75401
Giải tư
99616
17188
68955
11779
32465
53215
58531
Giải năm
0526
Giải sáu
1454
1053
8571
Giải bảy
027
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,3,715,6
 23,6,7
2,531
546,8
1,5,653,4,5
1,2,4,665,6,9
271,9
4,888
6,79 
 
Ngày: 13/03/2026
XSVL - Loại vé: 47VL11
Giải ĐB
484908
Giải nhất
79595
Giải nhì
03543
Giải ba
04100
29891
Giải tư
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
Giải năm
9874
Giải sáu
3496
2732
5701
Giải bảy
410
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400,1,3,8
0,910,2
1,3,92 
0,432,8
740,3,8
6,95 
965
 74
0,3,48 
991,2,5,6
9
 
Ngày: 06/03/2026
XSVL - Loại vé: 47VL10
Giải ĐB
462757
Giải nhất
27863
Giải nhì
10330
Giải ba
10260
32590
Giải tư
96239
65781
70605
05747
25670
77770
97136
Giải năm
5198
Giải sáu
6778
3671
2952
Giải bảy
419
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
3,62,72,905
7,819
52 
630,6,9
 47
052,7
3602,3
4,5702,1,8
7,981
1,390,8