MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng

Ngày: 03/11/2010
XSST - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
395639
Giải nhất
58087
Giải nhì
40210
Giải ba
39003
54201
Giải tư
54380
98141
83589
21090
49603
99614
10206
Giải năm
9339
Giải sáu
3144
5721
2494
Giải bảy
615
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,8,901,32,6
0,2,4,810,4,5
 21
02392
1,4,941,4
15 
06 
87 
 80,1,7,9
32,890,4
 
Ngày: 27/10/2010
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
314021
Giải nhất
49838
Giải nhì
77434
Giải ba
12430
37909
Giải tư
39276
09748
56832
98393
45897
51753
74943
Giải năm
4791
Giải sáu
3730
6169
0317
Giải bảy
142
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,3209
2,917
3,420,1
4,5,9302,2,4,8
342,3,8
 53
769
1,976
3,48 
0,691,3,7
 
Ngày: 20/10/2010
XSST - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
079448
Giải nhất
58415
Giải nhì
82439
Giải ba
96173
25207
Giải tư
69430
78294
60971
85343
82339
15654
98439
Giải năm
3919
Giải sáu
6244
1424
2457
Giải bảy
143
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
301,7
0,715,9
 24
42,730,93
2,4,5,9432,4,8
154,7
 6 
0,571,3
48 
1,3394
 
Ngày: 13/10/2010
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
872045
Giải nhất
75645
Giải nhì
69599
Giải ba
25171
78193
Giải tư
94577
01426
48105
66546
09158
75460
18172
Giải năm
1670
Giải sáu
9577
3585
5342
Giải bảy
455
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
6,705
71 
4,726
93 
 42,52,6
0,42,5,855,8
2,4,860
7270,1,2,72
585,6
993,9
 
Ngày: 06/10/2010
XSST - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
943083
Giải nhất
14612
Giải nhì
22326
Giải ba
09478
67829
Giải tư
36354
03454
74907
47348
30152
49130
42736
Giải năm
6250
Giải sáu
4343
1781
5337
Giải bảy
626
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
3,507
812
1,5,9262,9
4,830,6,7
5243,8
 50,2,42
22,36 
0,378
4,781,3
292
 
Ngày: 29/09/2010
XSST - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
329619
Giải nhất
17313
Giải nhì
11664
Giải ba
15810
49836
Giải tư
03128
77478
97118
89178
23046
75653
45830
Giải năm
3586
Giải sáu
3329
1439
6161
Giải bảy
206
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
1,306
610,3,4,8
9
 28,9
1,530,6,9
1,646
 53
0,3,4,861,4
 782
1,2,7286
1,2,39 
 
Ngày: 22/09/2010
XSST - Loại vé: L: K4T9
Giải ĐB
327288
Giải nhất
19992
Giải nhì
77572
Giải ba
37436
67521
Giải tư
64679
56740
83292
86791
68305
59891
57521
Giải năm
2035
Giải sáu
0856
2719
8111
Giải bảy
315
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
405
1,22,9211,5,9
7,92212
835,6
 40
0,1,356
3,56 
 72,9
883,8
1,7912,22