MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 15/12/2011
XSQT
Giải ĐB
10757
Giải nhất
36729
Giải nhì
66329
Giải ba
47876
56750
Giải tư
47992
44994
10963
87936
54894
98741
32643
Giải năm
3680
Giải sáu
7385
4162
6658
Giải bảy
918
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,80 
418
6,9292
4,636
9241,3
850,7,82
3,762,3
576
1,5280,5
2292,42
 
Ngày: 08/12/2011
XSQT
Giải ĐB
37126
Giải nhất
39933
Giải nhì
78826
Giải ba
50826
20955
Giải tư
88368
60674
82461
27903
71863
27341
65059
Giải năm
4507
Giải sáu
5418
8489
5723
Giải bảy
924
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
4,618
 23,4,63,9
0,2,3,633
2,741
555,9
2361,3,8
074
1,689
2,5,89 
 
Ngày: 01/12/2011
XSQT
Giải ĐB
26704
Giải nhất
57316
Giải nhì
35586
Giải ba
64437
29727
Giải tư
77989
26534
88897
82636
49875
42106
03022
Giải năm
7436
Giải sáu
7633
1392
8606
Giải bảy
164
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 04,62
 16
2,922,7
333,4,62,7
0,3,64 
75 
02,1,32,8
9
64
2,3,975
 86,9
892,6,7
 
Ngày: 24/11/2011
XSQT
Giải ĐB
57488
Giải nhất
77566
Giải nhì
73517
Giải ba
96957
62082
Giải tư
39738
32746
48188
46873
92905
63623
97825
Giải năm
2559
Giải sáu
3859
4895
4805
Giải bảy
125
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
 052
 17
823,52
2,735,8
 46
02,22,3,957,92
4,666
1,573
3,8282,82
5295
 
Ngày: 17/11/2011
XSQT
Giải ĐB
95610
Giải nhất
84661
Giải nhì
22830
Giải ba
10796
93700
Giải tư
68263
88227
83792
14151
31690
21698
02269
Giải năm
2655
Giải sáu
7608
6225
9129
Giải bảy
494
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,900,8
5,610
925,7,9
6,730
94 
2,551,5
961,3,9
273
0,98 
2,690,2,4,6
8
 
Ngày: 10/11/2011
XSQT
Giải ĐB
32468
Giải nhất
49653
Giải nhì
55448
Giải ba
62676
22894
Giải tư
29622
85084
67469
88639
18420
78129
85320
Giải năm
1195
Giải sáu
4116
2841
0561
Giải bảy
066
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
220 
4,616
2202,2,9
539
8,941,82
953
1,6,761,6,8,9
 76
42,684
2,3,694,5
 
Ngày: 03/11/2011
XSQT
Giải ĐB
66002
Giải nhất
65655
Giải nhì
57360
Giải ba
06734
52647
Giải tư
39181
06087
68409
64904
06614
04374
91775
Giải năm
5034
Giải sáu
2905
9413
2878
Giải bảy
810
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,602,4,5,9
810,32,4
02 
12342
0,1,32,747
0,5,755
 60
4,874,5,8
781,7
09