MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 15/03/2018
XSQT
Giải ĐB
280820
Giải nhất
40001
Giải nhì
61442
Giải ba
61598
35287
Giải tư
70856
58121
25054
01068
78931
26475
29334
Giải năm
2812
Giải sáu
0147
4757
9332
Giải bảy
697
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
201,8
0,2,312
1,3,420,1
 31,2,4
3,542,7
754,6,7
568
4,5,8,975
0,6,987
 97,8
 
Ngày: 08/03/2018
XSQT
Giải ĐB
580292
Giải nhất
62171
Giải nhì
46487
Giải ba
79591
65179
Giải tư
02409
91713
61506
77531
56971
36083
97587
Giải năm
0402
Giải sáu
4135
6050
8885
Giải bảy
828
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
502,6,9
1,3,72,911,3
0,928
1,831,5
 4 
3,850
06 
82712,9
283,5,72
0,791,2
 
Ngày: 01/03/2018
XSQT
Giải ĐB
862765
Giải nhất
97864
Giải nhì
49960
Giải ba
69746
56442
Giải tư
40051
96910
49882
35171
82768
78878
86382
Giải năm
7300
Giải sáu
9254
6408
9495
Giải bảy
839
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
0,1,600,8
5,710
2,4,8222
 39
5,642,6
6,951,4
460,4,5,8
 71,8
0,6,7822
395
 
Ngày: 22/02/2018
XSQT
Giải ĐB
939882
Giải nhất
66623
Giải nhì
58220
Giải ba
59424
50932
Giải tư
32709
31971
02804
79861
70549
00897
90296
Giải năm
7736
Giải sáu
1940
6400
0160
Giải bảy
476
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,600,4,9
6,71 
3,820,3,4
2,832,6
0,240,9
 5 
3,7,960,1
971,6
 82,3
0,496,7
 
Ngày: 15/02/2018
XSQT
Giải ĐB
542849
Giải nhất
96290
Giải nhì
12951
Giải ba
35425
96881
Giải tư
78792
51292
47706
33236
32117
28741
45451
Giải năm
1249
Giải sáu
4272
9330
4593
Giải bảy
986
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,906
4,52,817
7,9225
4,930,6
 41,3,92
2512
0,3,86 
172
 81,6
4290,22,3
 
Ngày: 08/02/2018
XSQT
Giải ĐB
576171
Giải nhất
38141
Giải nhì
27547
Giải ba
19041
08305
Giải tư
06117
70500
41111
88541
39796
48172
54013
Giải năm
6320
Giải sáu
8060
7094
4360
Giải bảy
461
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6200,5
1,43,6,711,3,7,9
720
13 
9413,7
05 
9602,1
1,471,2
 8 
194,6
 
Ngày: 01/02/2018
XSQT
Giải ĐB
884210
Giải nhất
91718
Giải nhì
13323
Giải ba
42867
49935
Giải tư
46934
98596
21555
65599
79985
69552
05289
Giải năm
4546
Giải sáu
9923
5335
7229
Giải bảy
901
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1201
0102,8
5232,9
2234,52
346
32,5,852,5
4,967
67 
185,9
2,8,996,9