MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi

Ngày: 28/03/2015
XSQNG
Giải ĐB
425132
Giải nhất
69946
Giải nhì
64457
Giải ba
66932
73629
Giải tư
90632
83691
37166
85209
25604
37316
11486
Giải năm
6723
Giải sáu
7466
0046
8975
Giải bảy
430
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
303,4,9
916
3323,9
0,230,23
0462
757
1,42,62,8662
575
 86
0,291
 
Ngày: 21/03/2015
XSQNG
Giải ĐB
221923
Giải nhất
94505
Giải nhì
46078
Giải ba
84182
61777
Giải tư
56333
09228
94713
57213
99305
71858
65831
Giải năm
6693
Giải sáu
5949
8804
8324
Giải bảy
850
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
504,52
3132
823,4,8
12,2,3,931,3,6
0,249
0250,8
36 
777,8
2,5,782
493
 
Ngày: 14/03/2015
XSQNG
Giải ĐB
194537
Giải nhất
49630
Giải nhì
96336
Giải ba
97819
82439
Giải tư
74180
63901
95309
71178
86800
42538
64113
Giải năm
4588
Giải sáu
0666
3568
8379
Giải bảy
726
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,1,8,9
013,9
 26
130,6,7,8
9
 4 
 5 
2,3,666,8
378,9
0,3,6,7
8
80,8
0,1,3,79 
 
Ngày: 07/03/2015
XSQNG
Giải ĐB
841975
Giải nhất
72033
Giải nhì
77219
Giải ba
89196
34507
Giải tư
99658
73360
06050
09310
12028
55969
84113
Giải năm
3107
Giải sáu
9756
0595
1943
Giải bảy
653
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,5,6072
710,3,9
 28
1,3,4,533
 43
7,950,3,6,8
5,960,9
0271,5
2,58 
1,695,6
 
Ngày: 28/02/2015
XSQNG
Giải ĐB
699955
Giải nhất
86587
Giải nhì
93190
Giải ba
92982
07244
Giải tư
13128
60188
96197
64494
57823
86861
16845
Giải năm
9758
Giải sáu
0698
5729
0902
Giải bảy
508
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
902,8
61 
0,823,8,9
23 
4,944,5
4,555,82
 61
8,97 
0,2,52,8
9
82,7,8
290,4,7,8
 
Ngày: 21/02/2015
XSQNG
Giải ĐB
015417
Giải nhất
46821
Giải nhì
39926
Giải ba
65779
13982
Giải tư
25176
73262
24951
43335
06003
51166
16422
Giải năm
3830
Giải sáu
2380
3861
4415
Giải bảy
556
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
3,803
2,5,615,7
2,6,821,2,6
030,5
 4 
1,351,6
2,5,6,761,2,6,7
1,676,9
 80,2
79 
 
Ngày: 14/02/2015
XSQNG
Giải ĐB
657090
Giải nhất
83719
Giải nhì
85295
Giải ba
55471
53325
Giải tư
47867
50106
35295
88140
85647
34623
29534
Giải năm
3112
Giải sáu
5140
5484
5105
Giải bảy
834
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
42,905,6,9
712,9
123,5
2342
32,8402,7
0,2,925 
067
4,671
 84
0,190,52