MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 05/07/2026
XSKT
Giải ĐB
818561
Giải nhất
63266
Giải nhì
27516
Giải ba
24711
03455
Giải tư
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
Giải năm
2274
Giải sáu
8007
4225
4950
Giải bảy
245
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
5,6,8072,9
1,611,6
 25
537
745
2,4,550,3,5,8
1,660,1,6
02,374
580,9
0,89 
 
Ngày: 28/06/2026
XSKT
Giải ĐB
738732
Giải nhất
58856
Giải nhì
70429
Giải ba
44397
48798
Giải tư
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
Giải năm
3106
Giải sáu
0680
2198
1449
Giải bảy
493
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
02,8002,6,8
3,614,5
3,729
931,2
149
156
0,561
972
0,9280
2,493,7,82
 
Ngày: 21/06/2026
XSKT
Giải ĐB
777871
Giải nhất
60043
Giải nhì
36759
Giải ba
49624
01154
Giải tư
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
Giải năm
6003
Giải sáu
0943
1959
2480
Giải bảy
546
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
6,803,6
2,7,81 
 21,4
0,4235
2,5432,5,6
3,454,92
0,460
871
880,1,7,8
529 
 
Ngày: 14/06/2026
XSKT
Giải ĐB
645395
Giải nhất
74137
Giải nhì
98657
Giải ba
14693
98939
Giải tư
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
Giải năm
8171
Giải sáu
3585
6270
4861
Giải bảy
627
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
70 
4,6,717
5,623,7
2,936,7,8,9
 41
8,952,7
361,2
1,2,3,570,1
385,9
3,893,5
 
Ngày: 07/06/2026
XSKT
Giải ĐB
327574
Giải nhất
48086
Giải nhì
77026
Giải ba
39042
98039
Giải tư
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
Giải năm
1488
Giải sáu
6501
7911
1909
Giải bảy
954
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
401,5,9
0,1,911,72,8
426
 39
5,740,2
054
2,86 
1274
1,886,8
0,3,9291,92
 
Ngày: 31/05/2026
XSKT
Giải ĐB
633119
Giải nhất
57164
Giải nhì
98397
Giải ba
51582
27665
Giải tư
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
Giải năm
6552
Giải sáu
8052
1641
9235
Giải bảy
118
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,3,418,9
52,821,6
 31,5
641,5
3,4,6522,6
2,564,5
97 
1,982,92
1,8297,8
 
Ngày: 24/05/2026
XSKT
Giải ĐB
179833
Giải nhất
36453
Giải nhì
06000
Giải ba
82855
88995
Giải tư
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
Giải năm
0574
Giải sáu
6392
1851
2174
Giải bảy
154
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
0,400
3,517
92 
3,531,3,7
4,5,7240,4
5,7,951,3,4,5
 6 
1,3,8742,5
 87,9
892,5