MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông

Ngày: 12/11/2011
XSDNO
Giải ĐB
21410
Giải nhất
31607
Giải nhì
37782
Giải ba
47323
33759
Giải tư
21606
73453
63086
43696
75321
21302
87693
Giải năm
6623
Giải sáu
2025
2034
5731
Giải bảy
306
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
102,62,7
2,310
0,821,32,5,7
22,5,931,4
34 
253,9
02,8,96 
0,27 
 82,6
593,6
 
Ngày: 05/11/2011
XSDNO
Giải ĐB
59106
Giải nhất
49010
Giải nhì
91112
Giải ba
02573
59246
Giải tư
21666
99508
16170
81662
39774
43248
75389
Giải năm
1488
Giải sáu
0072
5399
7148
Giải bảy
501
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
1,701,6,8
010,2
1,6,72 
6,73 
746,82
 5 
0,4,662,3,6
 70,2,3,4
0,42,888,9
8,999
 
Ngày: 29/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
90215
Giải nhất
18671
Giải nhì
67587
Giải ba
68864
81339
Giải tư
87790
64301
06190
14367
71266
54868
48805
Giải năm
0933
Giải sáu
8397
4477
3842
Giải bảy
638
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
9201,5
0,5,715
42 
333,8,9
642
0,151
664,6,7,8
6,7,8,971,7
3,687
3902,7
 
Ngày: 22/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
58417
Giải nhất
72221
Giải nhì
20136
Giải ba
38729
42715
Giải tư
41820
40037
67257
91670
69440
03050
88417
Giải năm
5367
Giải sáu
5697
3723
9421
Giải bảy
202
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,702
2215,72
020,12,3,9
236,7
 40,5
1,450,7
367
12,3,5,6
9
70
 8 
297
 
Ngày: 15/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
29068
Giải nhất
38400
Giải nhì
59336
Giải ba
40848
57955
Giải tư
96992
42796
23489
06122
70665
81045
42316
Giải năm
8247
Giải sáu
8671
8983
5479
Giải bảy
697
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
0,600
716
2,922
836
 45,7,8
4,5,655
1,3,960,5,8
4,971,9
4,683,9
7,892,6,7
 
Ngày: 08/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
26058
Giải nhất
19344
Giải nhì
84738
Giải ba
62033
68753
Giải tư
63477
88293
68595
10049
26359
47698
36941
Giải năm
5778
Giải sáu
0991
2385
6393
Giải bảy
818
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,918
 2 
3,5,9233,8
441,4,9
8,953,8,9
 6 
777,8
1,3,5,7
9
85
4,5,991,32,5,8
9
 
Ngày: 01/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
40845
Giải nhất
38195
Giải nhì
97761
Giải ba
15691
79605
Giải tư
19453
87384
83818
87661
64633
44409
42803
Giải năm
9325
Giải sáu
7432
5804
8858
Giải bảy
585
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,5,9
62,918
325,6
0,3,532,3
0,845
0,2,4,8
9
53,8
2612
 7 
1,584,5
091,5