MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông

Ngày: 10/05/2014
XSDNO
Giải ĐB
886257
Giải nhất
94660
Giải nhì
30555
Giải ba
31305
33165
Giải tư
79191
45019
85072
13232
61264
54627
41766
Giải năm
4374
Giải sáu
9013
1710
4521
Giải bảy
796
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
1,605
2,910,3,9
3,721,7
132
62,74 
0,5,655,7
6,960,42,5,6
2,572,4
 8 
191,6
 
Ngày: 03/05/2014
XSDNO
Giải ĐB
161882
Giải nhất
08382
Giải nhì
24483
Giải ba
80394
89250
Giải tư
66460
80352
94656
10504
43776
62951
59955
Giải năm
5341
Giải sáu
5153
0580
4820
Giải bảy
181
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
2,5,6,804
4,5,81 
5,8220
5,836
0,941
550,1,2,3
5,6
3,5,760
 76
 80,1,22,3
 94
 
Ngày: 26/04/2014
XSDNO
Giải ĐB
564243
Giải nhất
60122
Giải nhì
40720
Giải ba
32147
25822
Giải tư
35258
95801
56555
53843
45729
82127
38125
Giải năm
5504
Giải sáu
1841
0618
2092
Giải bảy
073
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,418
22,920,22,5,7
9
42,738
041,32,7
2,555,8
 6 
2,473
1,3,58 
292
 
Ngày: 19/04/2014
XSDNO
Giải ĐB
970358
Giải nhất
79149
Giải nhì
41381
Giải ba
71969
80500
Giải tư
14134
32892
52918
70822
08433
03284
46656
Giải năm
5564
Giải sáu
4954
3492
2153
Giải bảy
301
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,200,1
0,818
2,9220,2
3,533,4
3,5,6,849
 53,4,6,8
564,9
 7 
1,581,4
4,6922
 
Ngày: 12/04/2014
XSDNO
Giải ĐB
365464
Giải nhất
09041
Giải nhì
54988
Giải ba
50661
05796
Giải tư
99923
49795
04432
36185
51460
59654
54284
Giải năm
2058
Giải sáu
1045
7683
6064
Giải bảy
178
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,60 
4,610
323
2,832
5,62,841,5
4,8,954,8
960,1,42
 78
5,7,883,4,5,8
 95,6
 
Ngày: 05/04/2014
XSDNO
Giải ĐB
851970
Giải nhất
46318
Giải nhì
41498
Giải ba
54738
16769
Giải tư
69539
07334
62654
58948
42320
75722
51237
Giải năm
3689
Giải sáu
1411
8493
9197
Giải bảy
885
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
2,702
111,8
0,220,2
934,7,8,9
3,548
854
 69
3,970
1,3,4,985,9
3,6,893,7,8
 
Ngày: 29/03/2014
XSDNO
Giải ĐB
193707
Giải nhất
13311
Giải nhì
00116
Giải ba
97498
28977
Giải tư
01586
56351
25568
90629
14596
93596
38110
Giải năm
3629
Giải sáu
8119
9432
9063
Giải bảy
653
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
107
1,510,1,6,9
3292
5,632
 4 
 51,3
1,7,8,9263,8
0,776,7
6,986
1,22962,8