MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long

Ngày: 24/12/2010
XSVL - Loại vé: 31VL52
Giải ĐB
914665
Giải nhất
44710
Giải nhì
01502
Giải ba
53447
73659
Giải tư
17045
34560
27002
72992
18820
84903
63178
Giải năm
3406
Giải sáu
9566
4722
5737
Giải bảy
731
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
1,22,6022,3,6
310
02,2,9202,2
031,7
 45,7
4,659
0,660,5,6
3,478
78 
592
 
Ngày: 17/12/2010
XSVL - Loại vé: 31VL51
Giải ĐB
857581
Giải nhất
65841
Giải nhì
01569
Giải ba
46560
53774
Giải tư
72080
90996
22244
36705
24148
68232
13310
Giải năm
6272
Giải sáu
6982
8814
2786
Giải bảy
686
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
1,6,805
4,810,4
3,7,82 
 32
1,4,741,4,8
05 
82,960,8,9
 72,4
4,680,1,2,62
696
 
Ngày: 10/12/2010
XSVL - Loại vé: 31VL50
Giải ĐB
365370
Giải nhất
36398
Giải nhì
75404
Giải ba
92533
87914
Giải tư
37480
92395
37662
86184
54492
65623
22035
Giải năm
7341
Giải sáu
6568
5199
9697
Giải bảy
097
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,7,804
414
6,923
2,333,5
0,1,840,1
3,95 
 62,8
9270
6,980,4
992,5,72,8
9
 
Ngày: 03/12/2010
XSVL - Loại vé: 31VL49
Giải ĐB
885039
Giải nhất
16459
Giải nhì
26063
Giải ba
21153
51885
Giải tư
34285
72276
42340
10959
44948
92979
97921
Giải năm
6008
Giải sáu
7753
1316
3668
Giải bảy
414
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
408,9
214,6
 21
52,639
140,8
82532,92
1,763,8
 76,9
0,4,6852
0,3,52,79 
 
Ngày: 26/11/2010
XSVL - Loại vé: 31VL48
Giải ĐB
787217
Giải nhất
61447
Giải nhì
95823
Giải ba
68667
73666
Giải tư
99430
09013
62357
09324
64016
04341
73248
Giải năm
6959
Giải sáu
2937
6660
2703
Giải bảy
626
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,603
413,6,7
 23,4,6
0,1,230,7
241,7,8
 57,9
1,2,660,6,7,8
1,3,4,5
6
7 
4,68 
59 
 
Ngày: 19/11/2010
XSVL - Loại vé: 31VL47
Giải ĐB
346805
Giải nhất
05443
Giải nhì
77977
Giải ba
02809
62601
Giải tư
30941
11031
83648
42429
23671
95970
16468
Giải năm
3381
Giải sáu
6011
5751
3418
Giải bảy
359
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
701,5,9
0,1,3,4
5,7,8
11,8
 29
431,6
 41,3,8
051,9
368
770,1,7
1,4,681
0,2,59 
 
Ngày: 12/11/2010
XSVL - Loại vé: 31VL46
Giải ĐB
898929
Giải nhất
84103
Giải nhì
31303
Giải ba
89577
15029
Giải tư
31747
11548
75074
64998
48985
03501
87919
Giải năm
7755
Giải sáu
3196
7451
9243
Giải bảy
743
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 01,32
0,519
 292
02,423 
7432,7,8,9
5,851,5
96 
4,774,7
4,985
1,22,496,8