MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 25/12/2014
XSTN - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
376110
Giải nhất
03825
Giải nhì
15841
Giải ba
13605
39498
Giải tư
39023
85242
44719
53633
68190
55795
28450
Giải năm
6936
Giải sáu
0008
7178
8109
Giải bảy
026
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,5,905,8,9
410,9
4,923,5,6
2,333,6
 41,2
0,2,950
2,36 
 78
0,7,98 
0,190,2,5,8
 
Ngày: 18/12/2014
XSTN - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
579385
Giải nhất
41366
Giải nhì
50580
Giải ba
46857
30960
Giải tư
23632
98672
14923
23830
93564
65841
83904
Giải năm
7522
Giải sáu
4193
5544
8233
Giải bảy
703
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
3,6,803,4
41 
2,3,722,3
0,2,3,930,2,3
0,4,6,941,4
857
660,4,6
572
 80,5
 93,4
 
Ngày: 11/12/2014
XSTN - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
049196
Giải nhất
81285
Giải nhì
79137
Giải ba
05824
78530
Giải tư
77796
58163
40916
92602
94501
72891
01369
Giải năm
8381
Giải sáu
8913
0682
0196
Giải bảy
341
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
301,2
0,4,8,913,6
0,824
1,630,7
241
85 
1,9463,9
37 
 81,2,5
691,64
 
Ngày: 04/12/2014
XSTN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
042693
Giải nhất
41872
Giải nhì
95938
Giải ba
04812
87383
Giải tư
25113
82976
80909
30860
83372
30268
63168
Giải năm
2151
Giải sáu
9382
1511
2985
Giải bảy
421
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
602,9
1,2,511,2,3
0,1,72,821
1,8,938
 4 
851
760,82
 722,6
3,6282,3,5
093
 
Ngày: 27/11/2014
XSTN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
916905
Giải nhất
57160
Giải nhì
45505
Giải ba
42739
65817
Giải tư
93111
20472
98827
83115
38150
00040
22571
Giải năm
4190
Giải sáu
0937
8918
0147
Giải bảy
361
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,9052
1,5,6,711,5,7,8
727
 37,9
 40,7
02,150,1
 60,1
1,2,3,471,2
18 
390
 
Ngày: 20/11/2014
XSTN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
789356
Giải nhất
51730
Giải nhì
70290
Giải ba
70840
48740
Giải tư
70224
54720
65784
74138
21293
47420
52244
Giải năm
2195
Giải sáu
8989
8788
8624
Giải bảy
442
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
22,3,42,90 
 1 
4202,42,6
930,8
22,4,8402,2,4
956
2,56 
 7 
3,884,8,9
890,3,5
 
Ngày: 13/11/2014
XSTN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
681181
Giải nhất
96606
Giải nhì
78414
Giải ba
76080
08443
Giải tư
22959
35807
42167
60041
33616
23422
38067
Giải năm
3344
Giải sáu
9861
1192
8125
Giải bảy
311
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,806,7
1,4,6,811,4,6
2,920,2,5
43 
1,441,3,4
259
0,161,72
0,627 
 80,1
592