MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 18/11/2010
XSTN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
353674
Giải nhất
20246
Giải nhì
07939
Giải ba
74616
22170
Giải tư
77689
02860
03419
46295
25634
22704
70281
Giải năm
3139
Giải sáu
8681
9338
6208
Giải bảy
934
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
6,704,8
1,8211,6,9
 2 
 342,8,92
0,32,746
95 
1,460
 70,4
0,3812,9
1,32,895
 
Ngày: 11/11/2010
XSTN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
369941
Giải nhất
56718
Giải nhì
03962
Giải ba
54036
06078
Giải tư
51604
92298
84658
23835
06743
88642
43695
Giải năm
2877
Giải sáu
7899
3301
1840
Giải bảy
629
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
401,4
0,418
4,629
435,62
040,1,2,3
3,958
3262
777,8
1,5,7,98 
2,995,8,9
 
Ngày: 04/11/2010
XSTN - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
636803
Giải nhất
73597
Giải nhì
36264
Giải ba
90369
71472
Giải tư
97993
18601
17182
06849
08761
06125
37429
Giải năm
4115
Giải sáu
1792
7904
5355
Giải bảy
550
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
501,3,4
0,615
7,8,925,9
0,93 
0,6249
1,2,550,5
 61,42,9
972
 82
2,4,692,3,7
 
Ngày: 28/10/2010
XSTN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
492748
Giải nhất
07698
Giải nhì
99576
Giải ba
94684
41346
Giải tư
80220
98651
76546
10391
66097
35817
84572
Giải năm
0254
Giải sáu
6288
1437
3817
Giải bảy
425
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
20 
5,9172
720,5
437
5,843,62,8
251,4
42,76 
12,3,972,6
4,8,984,8
 91,7,8
 
Ngày: 21/10/2010
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
710746
Giải nhất
48387
Giải nhì
45053
Giải ba
68374
38427
Giải tư
18075
17457
66901
63270
15840
35240
86266
Giải năm
7464
Giải sáu
6622
0422
7992
Giải bảy
985
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
42,701
0,41 
22,9222,7
53 
6,7402,1,6
7,853,7
4,664,6
2,5,870,4,5
 85,7
 92
 
Ngày: 14/10/2010
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
815615
Giải nhất
12084
Giải nhì
61516
Giải ba
21436
25153
Giải tư
98225
51647
03650
89852
39693
23992
60791
Giải năm
3955
Giải sáu
5536
4788
3943
Giải bảy
938
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
50 
915,6
5,925
4,5,9362,8
843,7
1,2,550,2,3,5
1,326 
4,87 
3,884,7,8
 91,2,3
 
Ngày: 07/10/2010
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
701188
Giải nhất
18038
Giải nhì
88303
Giải ba
80047
70685
Giải tư
28253
94125
89054
23866
16367
94030
83377
Giải năm
0749
Giải sáu
5903
4264
9107
Giải bảy
822
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
3032,7
 1 
222,5
02,530,8
5,647,9
2,853,4,7
664,6,7
0,4,5,6
7
77
3,885,8
49