MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 13/06/2019
XSTN - Loại vé: 6K2
Giải ĐB
746188
Giải nhất
15548
Giải nhì
29476
Giải ba
97982
98770
Giải tư
73969
65685
09552
19102
10280
61079
95817
Giải năm
0756
Giải sáu
7075
1708
1460
Giải bảy
576
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
6,7,802,8
 17
0,5,82 
 3 
548
7,852,4,6
5,7260,9
170,5,62,9
0,4,880,2,5,8
6,79 
 
Ngày: 06/06/2019
XSTN - Loại vé: 6K1
Giải ĐB
168937
Giải nhất
30939
Giải nhì
46698
Giải ba
35032
82101
Giải tư
68833
31348
38450
39922
66429
92144
51056
Giải năm
6164
Giải sáu
9696
2346
5288
Giải bảy
823
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
5,701
01 
2,322,3,9
2,332,3,7,9
4,644,6,8
 50,6
4,5,964
370
4,8,988
2,396,8
 
Ngày: 30/05/2019
XSTN - Loại vé: 5K5
Giải ĐB
037093
Giải nhất
07165
Giải nhì
24979
Giải ba
93126
07196
Giải tư
27807
15632
77549
52642
36147
00462
68024
Giải năm
6787
Giải sáu
5202
1456
9567
Giải bảy
013
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 02,6,7
 13
0,3,4,624,6
1,932
242,7,9
656
0,2,5,962,5,7
0,4,6,879
 87
4,793,6
 
Ngày: 23/05/2019
XSTN - Loại vé: 5K4
Giải ĐB
144396
Giải nhất
69199
Giải nhì
47567
Giải ba
57934
51927
Giải tư
05731
31304
47183
80054
47730
98057
57962
Giải năm
7359
Giải sáu
6370
5001
3660
Giải bảy
721
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,701,4
0,2,310
621,7
830,1,4
0,3,54 
 54,7,9
960,2,7
2,5,670
 83
5,996,9
 
Ngày: 16/05/2019
XSTN - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
154469
Giải nhất
10237
Giải nhì
65791
Giải ba
48062
13555
Giải tư
37337
26727
94330
94547
59634
61602
01026
Giải năm
2428
Giải sáu
9599
6393
0783
Giải bảy
682
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
302,3
91 
0,6,826,7,8
0,8,930,4,72
347
555
262,9
2,32,47 
282,3
6,991,3,9
 
Ngày: 09/05/2019
XSTN - Loại vé: 5K2
Giải ĐB
555910
Giải nhất
41870
Giải nhì
51103
Giải ba
38583
89692
Giải tư
67280
45970
79386
28416
81340
17416
66451
Giải năm
1731
Giải sáu
5873
8062
2096
Giải bảy
044
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,4,72,803
3,510,62
6,92 
0,72,831
440,4
 51
12,8,962
 702,32
 80,3,6
 92,6
 
Ngày: 02/05/2019
XSTN - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
301703
Giải nhất
69147
Giải nhì
88784
Giải ba
48017
41403
Giải tư
12111
11970
45650
46953
12593
98927
17762
Giải năm
6905
Giải sáu
5424
4990
2491
Giải bảy
788
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
5,7,9032,5
1,911,72
624,7
02,5,93 
2,847
050,3
 62
12,2,470
884,8
 90,1,3