MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 25/01/2020
XSLA - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
164847
Giải nhất
17730
Giải nhì
93966
Giải ba
20155
13322
Giải tư
24168
74214
94584
34195
85513
92054
50552
Giải năm
2856
Giải sáu
1163
3247
2303
Giải bảy
197
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
303
 13,4
2,522
0,1,630
1,5,8472
52,952,4,52,6
5,663,6,8
42,97 
684
 95,7
 
Ngày: 18/01/2020
XSLA - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
087496
Giải nhất
93809
Giải nhì
61889
Giải ba
48555
41156
Giải tư
50103
80835
26855
34199
62313
58440
33546
Giải năm
8016
Giải sáu
4100
2070
6250
Giải bảy
139
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,700,3,9
 13,6,9
 2 
0,135,9
 40,6
3,5250,52,6
1,4,5,96 
 70
 89
0,1,3,8
9
96,9
 
Ngày: 11/01/2020
XSLA - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
686629
Giải nhất
34860
Giải nhì
14988
Giải ba
13645
81697
Giải tư
30699
28556
72726
06518
75067
36623
40118
Giải năm
8709
Giải sáu
2039
5674
1083
Giải bảy
617
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
609
 17,82
323,6,9
2,832,9
745
456
2,560,7
1,6,974
12,883,8
0,2,3,997,9
 
Ngày: 04/01/2020
XSLA - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
085563
Giải nhất
25158
Giải nhì
87394
Giải ba
14712
05110
Giải tư
80646
15806
58392
72515
03123
27783
76112
Giải năm
6240
Giải sáu
2943
3958
2873
Giải bảy
436
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
1,406,8
 10,22,5
12,923
2,4,6,7
8
36
940,3,6
1582
0,3,463
 73
0,5283
 92,4
 
Ngày: 28/12/2019
XSLA - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
176494
Giải nhất
63236
Giải nhì
17747
Giải ba
57281
71196
Giải tư
72492
28834
65989
77187
60350
49595
09723
Giải năm
3763
Giải sáu
2397
4309
1772
Giải bảy
984
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
509
81 
7,923
2,634,6,7
3,8,947
950
3,963
3,4,8,972
 81,4,7,9
0,892,4,5,6
7
 
Ngày: 21/12/2019
XSLA - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
808453
Giải nhất
52786
Giải nhì
05515
Giải ba
23125
31845
Giải tư
15683
25052
78083
97570
67214
42485
28384
Giải năm
1257
Giải sáu
6216
0523
1266
Giải bảy
886
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
70 
 14,5,6
523,5
2,5,823 
1,845
1,2,4,852,3,7
1,6,8266,7
5,670
 832,4,5,62
 9 
 
Ngày: 14/12/2019
XSLA - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
938745
Giải nhất
85813
Giải nhì
41159
Giải ba
95679
70542
Giải tư
90291
61261
66397
24570
40168
72100
96149
Giải năm
6675
Giải sáu
8467
8734
3152
Giải bảy
670
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
0,7200
6,913
4,52 
134
342,5,8,9
4,752,9
 61,7,8
6,9702,5,9
4,68 
4,5,791,7