MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang

Ngày: 29/10/2022
XSHG - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
515951
Giải nhất
04795
Giải nhì
17251
Giải ba
32804
79228
Giải tư
33129
82029
03837
14557
29366
55374
91204
Giải năm
4542
Giải sáu
3918
9771
3072
Giải bảy
620
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2042
52,714,8
4,720,8,92
 37
02,1,742
9512,7
666
3,571,2,4
1,28 
2295
 
Ngày: 22/10/2022
XSHG - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
789150
Giải nhất
15259
Giải nhì
56385
Giải ba
34859
68820
Giải tư
44237
42789
81896
92952
01979
22748
99913
Giải năm
9401
Giải sáu
4983
4647
1648
Giải bảy
621
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
2,501
0,2,513
520,1
1,837
 47,82
850,1,2,92
96 
3,479
4283,5,9
52,7,896
 
Ngày: 15/10/2022
XSHG - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
284647
Giải nhất
89705
Giải nhì
70157
Giải ba
29955
27944
Giải tư
17298
59408
42871
52416
07265
62323
52425
Giải năm
2826
Giải sáu
9346
4758
3569
Giải bảy
548
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
 05,8
716
 23,5,6
23 
4,944,6,7,8
0,2,5,655,7,8
1,2,465,9
4,571
0,4,5,98 
694,8
 
Ngày: 08/10/2022
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
519482
Giải nhất
59113
Giải nhì
48897
Giải ba
39324
30041
Giải tư
40820
39169
40366
32645
97460
55797
20336
Giải năm
1746
Giải sáu
8028
1842
3480
Giải bảy
842
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
2,6,820 
413
42,820,4,8
136
241,22,5,6
45 
3,4,660,6,9
927 
2802,2
6972
 
Ngày: 01/10/2022
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
647803
Giải nhất
32651
Giải nhì
27505
Giải ba
23127
54716
Giải tư
28862
31537
08074
64175
72963
69875
01319
Giải năm
5998
Giải sáu
2498
9190
5844
Giải bảy
260
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
6,903,5
516,9
627
0,637
4,744
0,7251
160,2,3
2,374,52
9289
1,890,82
 
Ngày: 24/09/2022
XSHG - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
100138
Giải nhất
56078
Giải nhì
00426
Giải ba
71458
15608
Giải tư
95621
27887
82945
64191
13655
27151
52034
Giải năm
7750
Giải sáu
8973
7475
2957
Giải bảy
128
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
508
2,5,91 
 21,6,8
734,8
345
4,5,750,1,5,7
8
2,666
5,873,5,8
0,2,3,5
7
87
 91
 
Ngày: 17/09/2022
XSHG - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
495941
Giải nhất
19904
Giải nhì
67916
Giải ba
52934
28031
Giải tư
85969
28702
58168
58984
58462
85498
74290
Giải năm
1476
Giải sáu
6758
7207
2934
Giải bảy
640
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
4,902,4,7
3,416
0,62 
 31,42
0,32,840,1
 58
1,762,8,9
076,9
5,6,984
6,790,8