MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang

Ngày: 14/11/2015
XSHG - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
972990
Giải nhất
93749
Giải nhì
63215
Giải ba
50120
33435
Giải tư
65226
86454
59754
76775
44869
86845
41418
Giải năm
8436
Giải sáu
9726
0170
8430
Giải bảy
641
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
2,3,7,90 
415,8
 20,62
 30,5,6
5241,5,9
1,3,4,7542
22,367,9
670,5
18 
4,690
 
Ngày: 07/11/2015
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
100116
Giải nhất
80867
Giải nhì
06085
Giải ba
66384
19230
Giải tư
91398
09173
15974
76893
07414
82135
84255
Giải năm
4029
Giải sáu
4436
9907
7932
Giải bảy
037
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
307
 14,6
3292
7,930,2,5,6
7
1,7,84 
3,5,855
1,367
0,3,673,4
984,5
2293,8
 
Ngày: 31/10/2015
XSHG - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
161762
Giải nhất
29250
Giải nhì
36947
Giải ba
11966
96184
Giải tư
48460
41942
16097
42134
06010
39819
85964
Giải năm
8872
Giải sáu
3518
4386
1110
Giải bảy
186
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
12,5,60 
 102,8,9
42,6,72 
 34
3,6,8422,7
 50
6,8260,2,4,6
4,972
184,62
197
 
Ngày: 24/10/2015
XSHG - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
030933
Giải nhất
84344
Giải nhì
07356
Giải ba
14644
81185
Giải tư
10965
27472
00587
26973
47803
71475
95871
Giải năm
0634
Giải sáu
3942
6995
3056
Giải bảy
953
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 032
71 
4,72 
02,3,5,733,4
3,4242,42
6,7,8,953,62
5265
871,2,3,5
 85,7
 95
 
Ngày: 17/10/2015
XSHG - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
004536
Giải nhất
78704
Giải nhì
09539
Giải ba
16617
86127
Giải tư
68281
03745
81664
56649
60879
52050
52828
Giải năm
2316
Giải sáu
9608
4791
2111
Giải bảy
950
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
5204,8
1,8,911,6,7
 27,8
 36,9
0,645,9
4502
1,364
1,2,879
0,281,7
3,4,791
 
Ngày: 10/10/2015
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
226781
Giải nhất
79424
Giải nhì
36043
Giải ba
28730
93291
Giải tư
17288
92030
67929
76940
28239
21466
44398
Giải năm
5399
Giải sáu
1192
9487
2398
Giải bảy
116
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
32,40 
8,916
924,9
4302,9
240,3
 5 
1,666
8,97 
8,9281,7,8
2,3,991,2,7,82
9
 
Ngày: 03/10/2015
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
044313
Giải nhất
42656
Giải nhì
40312
Giải ba
36500
02135
Giải tư
82959
41552
21321
45455
82270
53617
73739
Giải năm
0226
Giải sáu
2939
9196
4981
Giải bảy
664
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,700,3
2,812,3,7
1,521,6
0,135,92
64 
3,552,5,6,9
2,5,964
170
 81
32,596