MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai

Ngày: 15/10/2008
XSDN - Loại vé: L:10K3
Giải ĐB
27082
Giải nhất
86577
Giải nhì
78921
Giải ba
56326
49857
Giải tư
18874
70441
68404
99250
54694
44026
56182
Giải năm
2443
Giải sáu
6532
6820
8554
Giải bảy
319
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,504
1,2,411,9
3,8220,1,62
432
0,5,7,941,3
 50,4,7
226 
5,774,7
 822
194
 
Ngày: 08/10/2008
XSDN - Loại vé: L:10K2
Giải ĐB
07613
Giải nhất
42420
Giải nhì
05249
Giải ba
07209
32802
Giải tư
45492
99191
16118
29658
31683
23312
81264
Giải năm
9873
Giải sáu
6810
4438
6666
Giải bảy
271
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,202,9
7,910,2,3,8
0,1,920
1,7,835,8
649
358
664,6
 71,3
1,3,583
0,491,2
 
Ngày: 01/10/2008
XSDN - Loại vé: L:10K1
Giải ĐB
58840
Giải nhất
83751
Giải nhì
15586
Giải ba
02354
16141
Giải tư
21269
40723
42129
38667
11157
16196
49290
Giải năm
0436
Giải sáu
3682
5512
7860
Giải bảy
210
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,90 
4,510,2
1,823,9
236
540,1,9
 51,4,7
3,8,960,7,9
5,67 
 82,6
2,4,690,6
 
Ngày: 24/09/2008
XSDN - Loại vé: L:9K4
Giải ĐB
07929
Giải nhất
86448
Giải nhì
63896
Giải ba
39280
11386
Giải tư
12320
23174
95826
63241
29314
60978
36862
Giải năm
9867
Giải sáu
3718
6147
0582
Giải bảy
906
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,806
414,8
6,820,6,9
 3 
1,741,7,8
 5 
0,2,8,962,7
4,6,874,8
1,4,780,2,6,7
296
 
Ngày: 17/09/2008
XSDN - Loại vé: L:9K3
Giải ĐB
06037
Giải nhất
64110
Giải nhì
49341
Giải ba
94329
96809
Giải tư
13417
41167
90228
37508
58469
38301
90458
Giải năm
0442
Giải sáu
6986
6864
6029
Giải bảy
712
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
101,8,9
0,410,2,7
1,428,92
 37
641,2
758
864,7,9
1,3,675
0,2,586
0,22,69 
 
Ngày: 10/09/2008
XSDN - Loại vé: L:9K2
Giải ĐB
16301
Giải nhất
06080
Giải nhì
58938
Giải ba
43864
01858
Giải tư
81582
60916
08688
03893
43202
45056
36209
Giải năm
7992
Giải sáu
1988
3975
7734
Giải bảy
013
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,801,2,9
013,6
0,8,92 
1,934,8
3,640
756,8
1,564
 75
3,5,8280,2,82
092,3
 
Ngày: 03/09/2008
XSDN - Loại vé: L:9K1
Giải ĐB
01993
Giải nhất
00954
Giải nhì
35171
Giải ba
29256
31383
Giải tư
34751
66638
51587
84600
23660
73540
47888
Giải năm
5283
Giải sáu
6199
5596
6111
Giải bảy
651
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600
1,52,711
 2 
82,938
540
 512,4,6
5,960
8271
3,8832,72,8
993,6,9