MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Ngày: 20/11/2008
XSBTH - Loại vé: L:11K3
Giải ĐB
83649
Giải nhất
45411
Giải nhì
35932
Giải ba
73304
63112
Giải tư
52409
17041
43398
25145
78708
31495
23566
Giải năm
2761
Giải sáu
9210
4722
5173
Giải bảy
868
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
103,4,8,9
1,4,610,1,2
1,2,322
0,732
041,5,9
4,95 
661,6,8
 73
0,6,98 
0,495,8
 
Ngày: 13/11/2008
XSBTH - Loại vé: L:11K2
Giải ĐB
13672
Giải nhất
19572
Giải nhì
03808
Giải ba
39788
98324
Giải tư
81397
30622
01787
94899
01790
38574
28240
Giải năm
4019
Giải sáu
0214
1282
0842
Giải bảy
057
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
4,908
 14,9
22,4,72,8222,4
 3 
1,2,740,2
 57
 6 
5,8,9722,4
0,882,7,8
1,990,7,9
 
Ngày: 06/11/2008
XSBTH - Loại vé: L:11K1
Giải ĐB
45679
Giải nhất
66403
Giải nhì
17973
Giải ba
69720
65339
Giải tư
38610
29117
31110
62532
28842
49820
21083
Giải năm
2204
Giải sáu
1523
6866
5236
Giải bảy
217
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
12,2203,4
 102,72
3,4202,3
0,2,7,832,6,9
0,942
 5 
3,666
1273,9
 83
3,794
 
Ngày: 30/10/2008
XSBTH - Loại vé: L:10K5
Giải ĐB
85125
Giải nhất
40511
Giải nhì
15431
Giải ba
10151
86092
Giải tư
63360
34590
26006
85367
64124
74070
59312
Giải năm
8630
Giải sáu
7367
6407
6907
Giải bảy
522
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
3,6,7,906,72
1,3,511,2
1,2,922,4,5
 30,1
24 
2,551,5
060,72
02,6270
 8 
 90,2
 
Ngày: 23/10/2008
XSBTH - Loại vé: L:10K4
Giải ĐB
79453
Giải nhất
86088
Giải nhì
25352
Giải ba
72169
00049
Giải tư
20418
11934
62002
28657
87253
39937
44993
Giải năm
6191
Giải sáu
3222
2393
8495
Giải bảy
627
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
 02
918
0,2,522,7
52,9234,7
345,9
4,952,32,7
 69
2,3,57 
1,888
4,691,32,5
 
Ngày: 16/10/2008
XSBTH - Loại vé: L:10K3
Giải ĐB
42175
Giải nhất
05319
Giải nhì
76919
Giải ba
52976
00763
Giải tư
79872
99477
53022
63996
24556
21245
68299
Giải năm
8063
Giải sáu
5252
9901
7907
Giải bảy
477
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
0192
2,5,722
623 
 45
4,752,6,7
5,7,9632
0,5,7272,5,6,72
 8 
12,996,9
 
Ngày: 09/10/2008
XSBTH - Loại vé: L:10K2
Giải ĐB
19863
Giải nhất
66534
Giải nhì
04174
Giải ba
37749
74658
Giải tư
86069
71740
15708
13614
32678
81699
26142
Giải năm
3390
Giải sáu
2664
4194
5188
Giải bảy
537
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
4,908
 142
42 
634,7
12,3,6,7
9
40,2,9
 58
 63,4,9
374,8
0,5,7,888
4,6,990,4,9