|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
10MV-3MV-13MV-6MV-2MV-15MV
|
Giải ĐB |
10593 |
Giải nhất |
25342 |
Giải nhì |
68421 09857 |
Giải ba |
61905 38746 35389 13308 42596 35964 |
Giải tư |
6616 0849 9667 8643 |
Giải năm |
1193 6778 4107 4751 8772 4282 |
Giải sáu |
691 937 143 |
Giải bảy |
66 96 81 56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 5,7,8 | 2,5,8,9 | 1 | 6 | 4,7,8 | 2 | 1 | 42,92 | 3 | 7 | 6 | 4 | 2,32,6,9 | 0 | 5 | 1,6,7 | 1,4,5,6 92 | 6 | 4,6,7 | 0,3,5,6 | 7 | 2,8 | 0,7 | 8 | 1,2,9 | 4,8 | 9 | 1,32,62 |
|
|
Giải ĐB |
66945 |
Giải nhất |
06825 |
Giải nhì |
73129 97637 |
Giải ba |
14543 31195 94954 41783 87361 46231 |
Giải tư |
6832 7527 8762 5685 |
Giải năm |
2777 9919 2163 6462 5582 2821 |
Giải sáu |
812 133 101 |
Giải bảy |
14 31 61 09 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,9 | 0,2,32,62 | 1 | 2,4,9 | 1,3,62,8 | 2 | 1,5,7,9 | 3,4,6,8 | 3 | 12,2,3,7 | 1,5 | 4 | 3,5 | 2,4,8,9 | 5 | 4 | | 6 | 12,22,3 | 2,3,7 | 7 | 7 | | 8 | 2,3,5 | 0,1,2 | 9 | 5 |
|
4LN-11LN-5LN-10LN-12LN-6LN
|
Giải ĐB |
45071 |
Giải nhất |
55956 |
Giải nhì |
05225 63738 |
Giải ba |
78838 91488 25069 89851 48873 80680 |
Giải tư |
1659 4425 9367 8356 |
Giải năm |
7056 0931 3834 8162 0431 9883 |
Giải sáu |
253 016 762 |
Giải bảy |
13 61 35 12 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | | 32,5,6,7 | 1 | 2,3,6 | 1,62 | 2 | 52 | 1,5,7,8 | 3 | 12,4,5,82 | 3 | 4 | | 22,3 | 5 | 1,3,63,9 | 1,53 | 6 | 1,22,7,9 | 6 | 7 | 1,3 | 32,8 | 8 | 0,3,8 | 5,6 | 9 | |
|
11LV-1LV-10LV-14LV-4LV-7LV
|
Giải ĐB |
28997 |
Giải nhất |
31210 |
Giải nhì |
59328 31408 |
Giải ba |
90731 89634 21877 02187 57077 47440 |
Giải tư |
3695 2530 1491 2386 |
Giải năm |
0404 5469 1317 3906 9071 6081 |
Giải sáu |
317 147 800 |
Giải bảy |
50 95 37 75 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,3,4 5 | 0 | 0,4,6,8 | 3,7,8,9 | 1 | 0,72 | | 2 | 8 | | 3 | 0,1,4,7 | 0,3 | 4 | 0,7 | 7,92 | 5 | 0 | 0,8 | 6 | 9 | 12,3,4,72 8,9 | 7 | 1,5,72 | 0,2 | 8 | 1,6,7 | 6 | 9 | 1,52,7 |
|
|
Giải ĐB |
40273 |
Giải nhất |
34930 |
Giải nhì |
10904 77951 |
Giải ba |
32284 21393 54875 44580 41655 72877 |
Giải tư |
4721 9078 1949 0728 |
Giải năm |
9428 3390 9295 7199 7557 5479 |
Giải sáu |
485 401 148 |
Giải bảy |
33 75 95 40 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,8,9 | 0 | 1,4 | 0,2,5 | 1 | | | 2 | 1,82 | 3,7,9 | 3 | 0,3 | 0,8 | 4 | 0,8,9 | 5,72,8,92 | 5 | 1,5,7 | | 6 | | 5,7 | 7 | 3,52,7,8 9 | 22,4,7 | 8 | 0,4,5 | 4,7,9 | 9 | 0,3,52,9 |
|
12KN-15KN-3KN-7KN-11KN-6KN
|
Giải ĐB |
01681 |
Giải nhất |
53335 |
Giải nhì |
94119 89336 |
Giải ba |
66160 98194 41153 13925 80821 59094 |
Giải tư |
9056 5611 3333 4659 |
Giải năm |
1327 2150 2248 7413 7438 9706 |
Giải sáu |
882 868 485 |
Giải bảy |
61 76 58 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,6 | 0 | 6 | 1,2,6,82 | 1 | 1,3,9 | 8 | 2 | 1,5,7 | 1,3,5 | 3 | 3,5,6,8 | 92 | 4 | 8 | 2,3,8 | 5 | 0,3,6,8 9 | 0,3,5,7 | 6 | 0,1,8 | 2 | 7 | 6 | 3,4,5,6 | 8 | 12,2,5 | 1,5 | 9 | 42 |
|
|
Giải ĐB |
57880 |
Giải nhất |
17542 |
Giải nhì |
27576 01215 |
Giải ba |
94177 51035 11568 83455 43192 99694 |
Giải tư |
9124 6445 2249 6413 |
Giải năm |
1694 7764 7871 4484 3674 0287 |
Giải sáu |
700 288 560 |
Giải bảy |
45 86 48 47 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,6,8 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3,5 | 4,9 | 2 | 4 | 1 | 3 | 5 | 2,6,7,8 92 | 4 | 2,52,7,8 9 | 1,3,42,5 | 5 | 5 | 7,8 | 6 | 0,4,8 | 4,7,8 | 7 | 1,4,6,7 | 4,6,8 | 8 | 0,4,6,7 8 | 4 | 9 | 2,42 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
| |
|