MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình

Ngày: 24/04/2022
6VM-11VM-15VM-1VM-12VM-3VM
Giải ĐB
97285
Giải nhất
09752
Giải nhì
78263
93471
Giải ba
55647
45149
89005
89562
00052
28702
Giải tư
3547
3143
6877
8162
Giải năm
2046
1441
7971
9312
9020
5601
Giải sáu
150
308
710
Giải bảy
41
11
50
45
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5201,2,5,8
0,1,42,7210,1,2
0,1,52,6220
4,63 
 412,3,5,6
72,9
0,4,8502,22
4622,3
42,7712,7
085
49 
 
Ngày: 17/04/2022
15VD-7VD-1VD-8VD-2VD-11VD
Giải ĐB
87347
Giải nhất
30501
Giải nhì
52768
81509
Giải ba
58329
36585
57369
34593
20149
06240
Giải tư
5168
9476
1272
0201
Giải năm
0478
4449
5995
6232
0035
6518
Giải sáu
498
315
198
Giải bảy
65
90
33
97
ChụcSốĐ.Vị
4,9012,9
0215,8
3,729
3,932,3,5
 40,7,92
1,3,6,8
9
5 
765,82,9
4,972,6,8
1,62,7,9285
0,2,42,690,3,5,7
82
 
Ngày: 10/04/2022
11UV-4UV-14UV-3UV-9UV-6UV
Giải ĐB
25295
Giải nhất
01253
Giải nhì
02772
10133
Giải ba
25037
39709
38529
62601
03531
02966
Giải tư
7174
6598
9142
7548
Giải năm
0422
4404
9651
5388
4498
1990
Giải sáu
616
196
733
Giải bảy
05
02
17
69
ChụcSốĐ.Vị
901,2,4,5
9
0,3,516,7
0,2,4,722,9
32,531,32,7
0,742,8
0,951,3
1,6,966,9
1,372,4
4,8,9288
0,2,690,5,6,82
 
Ngày: 03/04/2022
8UM-1UM-5UM-7UM-14UM-4UM
Giải ĐB
87767
Giải nhất
96822
Giải nhì
00286
87175
Giải ba
05151
00453
10770
20700
46783
36248
Giải tư
7284
1110
4221
7095
Giải năm
4548
5296
0260
8620
8960
9744
Giải sáu
248
740
460
Giải bảy
53
42
25
56
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,4
63,7
00
2,510
2,420,1,2,5
52,83 
4,840,2,4,83
2,7,951,32,6
5,8,9603,7
670,5
4383,4,6
 95,6
 
Ngày: 27/03/2022
11UD-1UD-7UD-4UD-14UD-6UD
Giải ĐB
80965
Giải nhất
15580
Giải nhì
97527
79584
Giải ba
04613
11917
96863
53389
01028
93080
Giải tư
7607
6561
5081
1676
Giải năm
5091
9598
3136
0406
8410
2025
Giải sáu
559
197
968
Giải bảy
85
50
42
88
ChụcSốĐ.Vị
1,5,8206,7
6,8,910,3,7
425,7,8
1,636
842
2,6,850,9
0,3,761,3,5,8
0,1,2,976
2,6,8,9802,1,4,5
8,9
5,891,7,8
 
Ngày: 20/03/2022
4TV-5TV-10TV-14TV-9TV-3TV
Giải ĐB
04348
Giải nhất
47440
Giải nhì
07110
79698
Giải ba
93040
56463
42102
26825
24283
93357
Giải tư
5834
6891
5747
8231
Giải năm
5012
0310
4266
3197
3590
7372
Giải sáu
908
502
748
Giải bảy
87
23
20
09
ChụcSốĐ.Vị
12,2,42,9022,8,9
3,9102,2
02,1,720,3,5
2,6,831,4
3402,7,82
257
663,6
4,5,8,972
0,42,983,7
090,1,7,8
 
Ngày: 13/03/2022
10TM-13TM-2TM-15TM-12TM-11TM
Giải ĐB
66650
Giải nhất
07729
Giải nhì
47188
33607
Giải ba
01950
23000
46569
19418
36726
31216
Giải tư
4492
7750
0854
5370
Giải năm
2059
1837
8479
6635
8825
7705
Giải sáu
988
233
300
Giải bảy
07
60
94
80
ChụcSốĐ.Vị
02,53,6,7
8
002,5,72
 16,8
925,6,9
333,5,7
5,94 
0,2,3503,4,9
1,260,9
02,370,9
1,8280,82
2,5,6,792,4