MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh

Ngày: 20/04/2022
14VG-5VG-6VG-2VG-7VG-4VG
Giải ĐB
58953
Giải nhất
10071
Giải nhì
15350
76286
Giải ba
50071
42800
28523
34419
88725
22282
Giải tư
6767
6464
0168
1738
Giải năm
2446
7441
2811
6641
8279
8110
Giải sáu
902
935
017
Giải bảy
76
28
23
61
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,2
1,42,6,7210,1,7,9
0,8232,5,8
22,535,8
6412,6
2,350,3
4,7,861,4,7,8
1,6712,6,9
2,3,682,6
1,79 
 
Ngày: 13/04/2022
7UZ-11UZ-1UZ-14UZ-2UZ-13UZ
Giải ĐB
76864
Giải nhất
80616
Giải nhì
87435
72823
Giải ba
46453
68170
37417
88526
94328
85281
Giải tư
3462
6516
8295
3537
Giải năm
9894
4113
2186
5966
8241
6819
Giải sáu
445
650
682
Giải bảy
71
33
83
39
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
4,7,813,62,7,9
6,823,6,8
1,2,3,5
8
33,5,7,9
6,941,5
3,4,950,3
12,2,6,862,4,6
1,370,1
281,2,3,6
1,394,5
 
Ngày: 06/04/2022
5UQ-8UQ-3UQ-15UQ-1UQ-7UQ
Giải ĐB
17538
Giải nhất
92002
Giải nhì
23026
19281
Giải ba
15536
30966
76124
63497
38508
09445
Giải tư
8110
3470
8595
8727
Giải năm
4983
8106
4390
9195
4331
5328
Giải sáu
171
667
338
Giải bảy
43
88
92
11
ChụcSốĐ.Vị
1,7,902,6,8
1,3,7,810,1
0,924,6,7,8
4,831,6,82
243,5
4,925 
0,2,3,666,7
2,6,970,1
0,2,32,881,3,8
 90,2,52,7
 
Ngày: 30/03/2022
6UG-14UG-3UG-12UG-13UG-10UG
Giải ĐB
89914
Giải nhất
74298
Giải nhì
09293
59930
Giải ba
46724
96575
39515
48450
28265
90715
Giải tư
6313
1625
2929
3989
Giải năm
8513
7314
6491
1870
4135
2492
Giải sáu
919
726
214
Giải bảy
08
78
74
19
ChụcSốĐ.Vị
3,5,708
9132,43,52,92
924,5,6,9
12,930,5
13,2,74 
12,2,3,6
7
50
265
 70,4,5,8
0,7,989
12,2,891,2,3,8
 
Ngày: 23/03/2022
15TZ-6TZ-12TZ-5TZ-2TZ-7TZ
Giải ĐB
38074
Giải nhất
32168
Giải nhì
16948
99428
Giải ba
73717
01055
12770
79760
55665
24271
Giải tư
9564
9970
1812
0643
Giải năm
6248
9625
2336
2652
1463
7888
Giải sáu
513
774
799
Giải bảy
32
85
48
39
ChụcSốĐ.Vị
6,720 
712,3,7
1,3,525,8
1,4,632,6,9
6,7243,83
2,5,6,852,5
360,3,4,5
8
1702,1,42
2,43,6,885,8
3,999
 
Ngày: 16/03/2022
11TQ-12TQ-1TQ-3TQ-4TQ-14TQ
Giải ĐB
18513
Giải nhất
23055
Giải nhì
65520
37809
Giải ba
97167
84594
85212
60009
84656
76730
Giải tư
7199
7811
0063
1358
Giải năm
4279
7779
0907
3293
8844
7008
Giải sáu
473
035
402
Giải bảy
70
82
02
19
ChụcSốĐ.Vị
2,3,7022,7,8,92
111,2,3,9
02,1,820
1,6,7,930,5
4,944
3,555,6,8
563,7
0,670,3,92
0,582
02,1,72,993,4,9
 
Ngày: 09/03/2022
10TG-15TG-11TG-1TG-8TG-14TG
Giải ĐB
08663
Giải nhất
08349
Giải nhì
37296
97053
Giải ba
80671
84375
94690
91662
42348
22915
Giải tư
8041
1289
0141
3402
Giải năm
4160
1679
9338
2854
8917
0084
Giải sáu
587
448
285
Giải bảy
77
33
10
95
ChụcSốĐ.Vị
1,6,902
42,710,5,7
0,62 
3,5,633,8
5,8412,82,9
1,7,8,953,4
960,2,3
1,7,871,5,7,9
3,4284,5,7,9
4,7,890,5,6