MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu

Ngày: 29/09/2026
XSVT - Loại vé: 09E
Giải ĐB
333771
Giải nhất
14992
Giải nhì
67850
Giải ba
16288
21673
Giải tư
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
Giải năm
1066
Giải sáu
4027
3142
7899
Giải bảy
405
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
5203,5
714
3,4,927
0,732
1,942
0,6502,9
665,6
271,3
888
5,9292,4,92
 
Ngày: 22/09/2026
XSVT - Loại vé: 09D
Giải ĐB
033387
Giải nhất
34637
Giải nhì
29195
Giải ba
86575
64011
Giải tư
92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
Giải năm
3459
Giải sáu
2265
4620
6643
Giải bảy
050
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500
111,6,9
 20
437
 43,7
6,7,950,9
1,665,6
3,4,8275
 872,9
1,5,8,995,9
 
Ngày: 15/09/2026
XSVT - Loại vé: 09C
Giải ĐB
426800
Giải nhất
29125
Giải nhì
70642
Giải ba
23230
37366
Giải tư
11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
Giải năm
8257
Giải sáu
0845
0766
1217
Giải bảy
270
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700
4217,92
4,925
730,6
 412,2,5
2,457
3,62662
1,570,3
888
1292
 
Ngày: 08/09/2026
XSVT - Loại vé: 9B
Giải ĐB
438599
Giải nhất
83227
Giải nhì
00908
Giải ba
45182
73616
Giải tư
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
Giải năm
4738
Giải sáu
7694
8928
7829
Giải bảy
006
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,8,9
015,6
6,827,8,9
737,8
94 
1,65 
0,162,5
2,373,8
0,2,3,782
0,2,994,9
 
Ngày: 01/09/2026
XSVT - Loại vé: 9A
Giải ĐB
776477
Giải nhất
42247
Giải nhì
03480
Giải ba
17568
10225
Giải tư
93055
28210
52857
12705
95763
81211
32817
Giải năm
0462
Giải sáu
2851
4483
2809
Giải bảy
258
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,805,9
1,510,1,7
623,5
2,6,83 
 47
0,2,551,5,7,8
 62,3,8
1,4,5,777
5,680,3
09 
 
Ngày: 25/08/2026
XSVT - Loại vé: 8D
Giải ĐB
063119
Giải nhất
80104
Giải nhì
05122
Giải ba
51667
96699
Giải tư
45918
04571
48213
78659
52970
31096
01712
Giải năm
6428
Giải sáu
4543
1884
8044
Giải bảy
706
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
704,6
712,3,8,9
1,222,8
1,438
0,4,843,4
 59
0,967
670,1
1,2,384
1,5,996,9
 
Ngày: 18/08/2026
XSVT - Loại vé: 8C
Giải ĐB
406016
Giải nhất
20156
Giải nhì
39228
Giải ba
91505
41300
Giải tư
77011
89457
32735
22842
22181
69018
21287
Giải năm
7488
Giải sáu
5400
7085
9523
Giải bảy
734
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
02002,5
1,811,3,6,8
423,8
1,234,5
342
0,3,856,7
1,56 
5,87 
1,2,881,5,7,8
 9