MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 28/10/2026
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
155455
Giải nhất
71298
Giải nhì
81976
Giải ba
02541
36560
Giải tư
63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228
Giải năm
2295
Giải sáu
7001
1504
3205
Giải bảy
043
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
1,6,901,43,5
0,410
 28
438
03,841,3
0,5,955,9
760
 76
2,3,984
590,5,8
 
Ngày: 21/10/2026
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
934817
Giải nhất
32185
Giải nhì
95710
Giải ba
23525
53660
Giải tư
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
Giải năm
8117
Giải sáu
2469
7462
6945
Giải bảy
780
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
1,5,6,8
9
0 
 10,73
2,622,5
333,9
 45
2,4,850,8
960,2,9
137 
580,5
3,690,6
 
Ngày: 14/10/2026
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
589130
Giải nhất
32895
Giải nhì
25090
Giải ba
59310
34240
Giải tư
34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
Giải năm
9531
Giải sáu
7827
7866
8397
Giải bảy
745
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,90 
310,3
827
130,1
440,4,5,8
4,52,9552
6,866
2,97 
482,6
990,5,7,9
 
Ngày: 07/10/2026
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
011844
Giải nhất
07109
Giải nhì
24013
Giải ba
22564
67685
Giải tư
99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
Giải năm
8166
Giải sáu
9486
0577
5362
Giải bảy
799
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
505,9
 13
624
13 
2,4,644
0,8,950,6
5,6,7,8
9
62,4,6
7276,72
 85,6
0,995,6,9
 
Ngày: 30/09/2026
XSCT - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
216556
Giải nhất
25432
Giải nhì
51271
Giải ba
57775
49227
Giải tư
29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
Giải năm
5952
Giải sáu
2971
7027
2662
Giải bảy
587
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,7214
3,5,6272
 32,6
145,7
4,752,6
3,5,8261,2
22,4,82712,5
 862,72
 9 
 
Ngày: 23/09/2026
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
157293
Giải nhất
56175
Giải nhì
08214
Giải ba
69203
12962
Giải tư
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
Giải năm
9174
Giải sáu
4535
3835
5078
Giải bảy
843
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
503
814
2,6,722
0,42,9352
1,7432,8
32,750
662,6,8
 72,4,5,8
4,6,781
 93
 
Ngày: 16/09/2026
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
171205
Giải nhất
22415
Giải nhì
16348
Giải ba
41230
53436
Giải tư
96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
Giải năm
9660
Giải sáu
1157
3698
0290
Giải bảy
392
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
3,6,9202,5
715
0,92 
 30,6
4,544,6,8
0,154,7
3,4,960
571
4,989
8902,2,6,8