MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 31/08/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 31/08/2011
XSDN - Loại vé: 8K5
Giải ĐB
107679
Giải nhất
14162
Giải nhì
05968
Giải ba
18259
68269
Giải tư
03629
06252
73161
67604
01208
30910
85750
Giải năm
0778
Giải sáu
8056
3793
2290
Giải bảy
603
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,5,903,4,8,9
610
5,629
0,93 
04 
 50,2,6,9
561,2,8,9
 78,9
0,6,78 
0,2,5,6
7
90,3
 
Ngày: 31/08/2011
XSCT - Loại vé: K5T8
Giải ĐB
620700
Giải nhất
32670
Giải nhì
32427
Giải ba
79409
33315
Giải tư
57859
52662
12098
48946
93922
10647
72493
Giải năm
8052
Giải sáu
9636
5468
5217
Giải bảy
150
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,8,9
 15,7
2,5,622,7
936
 46,7
150,2,9
3,462,8
1,2,470
0,6,98 
0,593,8
 
Ngày: 31/08/2011
XSST - Loại vé: K5T08
Giải ĐB
039795
Giải nhất
68753
Giải nhì
14435
Giải ba
51413
44106
Giải tư
19090
75211
49303
40436
00264
06778
28571
Giải năm
7372
Giải sáu
8661
0588
1463
Giải bảy
202
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
902,3,6
1,6,711,3
0,72 
0,1,5,635,6
64 
3,953
0,361,3,4
871,2,8
7,887,8
 90,5
 
Ngày: 31/08/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
20433
Giải nhất
71542
Giải nhì
04045
42310
Giải ba
00854
11129
01455
46330
23942
55568
Giải tư
8035
0859
6326
8344
Giải năm
8656
8941
4450
5896
9791
1701
Giải sáu
200
559
602
Giải bảy
81
65
27
73
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,500,1,2
0,4,8,910
0,4226,7,9
3,730,3,5
4,541,22,4,5
3,4,5,650,4,5,6
92
2,5,965,8
273
681
2,5291,6
 
Ngày: 31/08/2011
XSDNG
Giải ĐB
15615
Giải nhất
46985
Giải nhì
13385
Giải ba
87756
99533
Giải tư
27709
44273
19787
97557
30731
14522
38205
Giải năm
9584
Giải sáu
9647
6318
8556
Giải bảy
868
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,9
0,315,8
222
3,731,3
847
0,1,82562,7
5268
4,5,873
1,684,52,7
09 
 
Ngày: 31/08/2011
XSKH
Giải ĐB
22477
Giải nhất
90786
Giải nhì
28602
Giải ba
78001
87578
Giải tư
77619
00628
32334
33731
71028
21852
87157
Giải năm
5032
Giải sáu
3925
6360
0776
Giải bảy
215
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
601,2
0,315,9
0,3,525,6,82
 31,2,4
34 
1,252,7
2,7,860
5,776,7,8
22,786
19