MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 07/09/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 07/09/2011
XSDN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
792073
Giải nhất
56539
Giải nhì
66666
Giải ba
30564
67688
Giải tư
46606
52408
00329
85021
89033
31333
71218
Giải năm
1919
Giải sáu
9672
3700
7781
Giải bảy
260
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
0,600,6,8
2,818,9
721,92
32,7332,9
64 
 5 
0,660,4,6
 72,3
0,1,881,8
1,22,39 
 
Ngày: 07/09/2011
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
948931
Giải nhất
83723
Giải nhì
27872
Giải ba
62757
50091
Giải tư
11581
09691
97032
06836
31846
56529
99312
Giải năm
5581
Giải sáu
6582
6960
0499
Giải bảy
338
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
620 
3,82,9212
1,3,7,823,9
231,2,6,8
 46
 57
3,4602
572
3812,2
2,9912,9
 
Ngày: 07/09/2011
XSST - Loại vé: K1T09
Giải ĐB
320111
Giải nhất
76016
Giải nhì
54719
Giải ba
47567
09443
Giải tư
87136
18024
96827
39192
10869
72373
76301
Giải năm
2789
Giải sáu
7652
2181
3641
Giải bảy
288
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,1,4,6
8
11,6,9
5,924,7
4,736
241,3
 52
1,361,7,9
2,673
881,8,9
1,6,892
 
Ngày: 07/09/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
55485
Giải nhất
83074
Giải nhì
43198
61118
Giải ba
33220
72282
84987
35568
49704
31429
Giải tư
2602
2851
9610
4187
Giải năm
3096
4169
1852
4965
7646
2888
Giải sáu
816
231
562
Giải bảy
70
30
84
56
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,702,4
3,510,6,8
0,5,6,820,9
 30,1
0,7,846
6,851,2,6
1,4,5,962,5,8,9
8270,4
1,6,8,982,4,5,72
8
2,696,8
 
Ngày: 07/09/2011
XSDNG
Giải ĐB
93668
Giải nhất
24161
Giải nhì
38340
Giải ba
44573
24526
Giải tư
63801
85070
40048
25849
55714
60521
62926
Giải năm
4705
Giải sáu
7113
2232
3969
Giải bảy
158
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
4,701,5
0,2,613,4
321,62
1,7,932
140,8,9
058
2261,8,9
 70,3
4,5,68 
4,693
 
Ngày: 07/09/2011
XSKH
Giải ĐB
18208
Giải nhất
50049
Giải nhì
55183
Giải ba
41267
64614
Giải tư
68135
18953
77945
24159
44782
85592
85699
Giải năm
2722
Giải sáu
9500
1016
9455
Giải bảy
786
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
000,8
 14,6
2,8,9222
5,835
145,9
3,4,553,5,9
1,867
67 
082,3,6
4,5,9922,9