MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế

Ngày: 24/04/2017
XSTTH
Giải ĐB
659545
Giải nhất
82785
Giải nhì
85255
Giải ba
23549
42253
Giải tư
30017
49527
76654
30060
22061
35160
28862
Giải năm
5236
Giải sáu
9962
9334
1332
Giải bảy
248
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
620 
617
3,6227
532,4,6
3,545,8,92
4,5,853,4,5
3602,1,22
1,27 
485
429 
 
Ngày: 17/04/2017
XSTTH
Giải ĐB
559636
Giải nhất
64848
Giải nhì
89188
Giải ba
79756
32391
Giải tư
62428
83860
57664
18376
40527
56789
76606
Giải năm
1562
Giải sáu
6897
6095
4246
Giải bảy
370
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
6,706
91 
627,8
 36
646,8,9
956
0,3,4,5
7
60,2,4
2,970,6
2,4,888,9
4,891,5,7
 
Ngày: 10/04/2017
XSTTH
Giải ĐB
600160
Giải nhất
97984
Giải nhì
62649
Giải ba
48273
30658
Giải tư
90052
77262
00858
65795
35479
40634
20568
Giải năm
8724
Giải sáu
3981
7250
4259
Giải bảy
009
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
5,609
81 
5,624
734,8
2,3,849
950,2,82,9
 60,2,8
 73,9
3,52,681,4
0,4,5,795
 
Ngày: 03/04/2017
XSTTH
Giải ĐB
560973
Giải nhất
14001
Giải nhì
79550
Giải ba
13068
10222
Giải tư
85489
84371
48914
35082
36520
69386
59606
Giải năm
8761
Giải sáu
0895
5608
8909
Giải bảy
127
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
2,501,6,8,9
0,6,7,914
2,820,2,7
73 
14 
950
0,861,8
271,3
0,682,6,9
0,891,5
 
Ngày: 27/03/2017
XSTTH
Giải ĐB
86815
Giải nhất
77522
Giải nhì
99866
Giải ba
07614
09470
Giải tư
54411
45319
04147
64448
44141
89750
66500
Giải năm
9286
Giải sáu
2382
5318
5536
Giải bảy
812
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700
1,411,2,4,5
8,9
1,2,822
 36
141,7,8
1,650
3,6,865,6
470
1,482,6
19 
 
Ngày: 20/03/2017
XSTTH
Giải ĐB
41616
Giải nhất
84386
Giải nhì
77064
Giải ba
57379
70333
Giải tư
13846
37366
77097
97722
73394
65495
36692
Giải năm
8285
Giải sáu
0590
8348
2447
Giải bảy
346
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
90 
 16
2,922
333
6,9462,7,8
8,95 
1,42,6,864,6,9
4,979
485,6
6,790,2,4,5
7
 
Ngày: 13/03/2017
XSTTH
Giải ĐB
18378
Giải nhất
46146
Giải nhì
55884
Giải ba
47827
08871
Giải tư
66632
25473
17083
82657
32847
73733
86980
Giải năm
8996
Giải sáu
6315
2191
9787
Giải bảy
152
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
80 
7,915
3,527
3,7,832,3
7,846,7
152,7
4,96 
2,4,5,871,3,4,8
780,3,4,7
 91,6