MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 06/12/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 06/12/2011
XSBTR - Loại vé: K49-T12
Giải ĐB
861594
Giải nhất
78578
Giải nhì
12808
Giải ba
83175
10392
Giải tư
04143
54240
18493
28801
19977
33042
43269
Giải năm
4000
Giải sáu
4536
8630
7726
Giải bảy
917
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,3,400,1,8
017
4,926
4,930,4,6
3,940,2,3
75 
2,369
1,775,7,8
0,78 
692,3,4
 
Ngày: 06/12/2011
XSVT - Loại vé: 12A
Giải ĐB
383456
Giải nhất
82852
Giải nhì
11489
Giải ba
07255
21746
Giải tư
89874
85636
24948
68739
62770
29140
12410
Giải năm
4220
Giải sáu
9319
4020
3729
Giải bảy
166
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
1,22,4,70 
 10,9
5202,9
 36,9
740,6,8
552,5,6
3,4,5,666
870,4
487,9
1,2,3,89 
 
Ngày: 06/12/2011
XSBL - Loại vé: T12K1
Giải ĐB
394079
Giải nhất
60248
Giải nhì
39912
Giải ba
36467
02913
Giải tư
07935
57576
96873
97454
89232
80088
58102
Giải năm
2909
Giải sáu
7543
5231
4886
Giải bảy
858
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
902,9
312,3
0,1,32 
1,4,731,2,5
543,8
354,8
7,867
673,6,9
4,5,886,8
0,790
 
Ngày: 06/12/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
24045
Giải nhất
37198
Giải nhì
72699
45241
Giải ba
91551
07484
12310
62784
69279
94745
Giải tư
5732
0280
4830
8011
Giải năm
3940
3979
6361
2746
2847
1590
Giải sáu
673
840
454
Giải bảy
23
45
36
03
ChụcSốĐ.Vị
1,3,42,8
9
03
1,4,5,610,1
323
0,2,730,2,6
5,82402,1,53,6
7
4351,4
3,461
473,92
980,42
72,990,8,9
 
Ngày: 06/12/2011
XSDLK
Giải ĐB
78926
Giải nhất
64447
Giải nhì
56204
Giải ba
01874
37030
Giải tư
81113
54077
62343
92050
53670
47591
36955
Giải năm
4745
Giải sáu
9594
8377
5032
Giải bảy
402
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
3,5,702,4
913
0,326,8
1,430,2
0,7,943,5,7
4,550,5
26 
4,7270,4,72
28 
 91,4
 
Ngày: 06/12/2011
XSQNM
Giải ĐB
11799
Giải nhất
22888
Giải nhì
43510
Giải ba
42455
41763
Giải tư
16597
33309
34206
17236
12386
76810
88198
Giải năm
1821
Giải sáu
7583
6491
9998
Giải bảy
115
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
1206,9
2,9102,5
 21
6,836
 4 
1,555,6
0,3,5,863
97 
8,9283,6,8
0,991,7,82,9