MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 24/04/2016

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 24/04/2016
XSTG - Loại vé: TG-D4
Giải ĐB
581115
Giải nhất
02541
Giải nhì
35271
Giải ba
49849
50343
Giải tư
32537
95904
01573
95832
35453
23254
05755
Giải năm
0712
Giải sáu
4479
3543
8957
Giải bảy
087
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 04
4,712,5
1,32 
42,5,732,7
0,541,32,9
1,553,4,5,7
 6 
3,5,8,971,3,9
 87
4,797
 
Ngày: 24/04/2016
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
124688
Giải nhất
68036
Giải nhì
87048
Giải ba
20229
40254
Giải tư
55815
92156
58513
71959
95249
38896
86539
Giải năm
7383
Giải sáu
0303
3152
3155
Giải bảy
644
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
 03
 13,5
523,9
0,1,2,836,9
4,544,8,9
1,552,4,5,6
9
3,5,96 
 7 
4,883,8
2,3,4,596
 
Ngày: 24/04/2016
XSDL - Loại vé: ĐL4K4
Giải ĐB
243711
Giải nhất
29491
Giải nhì
19700
Giải ba
63199
86096
Giải tư
71277
82456
49314
67424
19944
75551
23860
Giải năm
4961
Giải sáu
9463
3950
6731
Giải bảy
861
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,52,600
1,3,5,62
9
11,4
 24
631
1,2,444
 502,1,6
5,960,12,3
777
 8 
991,6,9
 
Ngày: 24/04/2016
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
73815
Giải nhất
19175
Giải nhì
25777
77358
Giải ba
74802
84069
16144
73738
96792
42118
Giải tư
7369
2631
9915
2292
Giải năm
7210
1642
8131
0509
8914
4729
Giải sáu
243
217
257
Giải bảy
30
44
28
92
ChụcSốĐ.Vị
1,302,9
3210,4,52,7
8
0,4,9328,9
430,12,8
1,4242,3,42
12,757,8
 692
1,5,775,7
1,2,3,58 
0,2,62923
 
Ngày: 24/04/2016
XSKT
Giải ĐB
750363
Giải nhất
00606
Giải nhì
15862
Giải ba
32063
80371
Giải tư
16054
48877
12480
73022
21185
74342
79703
Giải năm
5990
Giải sáu
8535
7565
9088
Giải bảy
055
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
8,903,6
71 
2,4,622
0,6235,7
542
3,5,6,854,5
062,32,5
3,771,7
880,5,8
 90
 
Ngày: 24/04/2016
XSKH
Giải ĐB
595031
Giải nhất
79426
Giải nhì
18270
Giải ba
01061
33634
Giải tư
75040
19077
70583
72388
91631
78848
75428
Giải năm
1033
Giải sáu
0705
2656
1829
Giải bảy
399
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
4,705
32,61 
326,8,9
3,8312,2,3,4
340,8
056
2,561
770,7
2,4,883,8
2,999