MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 19/08/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 19/08/2014
XSBTR - Loại vé: K33T08
Giải ĐB
196437
Giải nhất
90971
Giải nhì
95292
Giải ba
44917
28904
Giải tư
85937
05737
82235
92014
59175
75575
16214
Giải năm
6707
Giải sáu
9558
9304
2746
Giải bảy
660
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
6042,7,9
7142,7
92 
 35,73
02,1246
3,7258
460
0,1,3371,52
58 
092
 
Ngày: 19/08/2014
XSVT - Loại vé: 8C
Giải ĐB
496195
Giải nhất
56785
Giải nhì
14733
Giải ba
04265
14779
Giải tư
66423
63087
66763
14537
52446
62151
76005
Giải năm
0929
Giải sáu
3086
9707
5932
Giải bảy
606
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 05,6,7
2,51 
321,3,9
2,3,632,3,7
 46
0,6,8,951
0,4,863,5
0,3,879
 85,6,7
2,795
 
Ngày: 19/08/2014
XSBL - Loại vé: T08K3
Giải ĐB
326160
Giải nhất
24886
Giải nhì
24341
Giải ba
15523
68721
Giải tư
97753
42831
83857
09065
01495
97697
79850
Giải năm
0135
Giải sáu
8091
0687
4523
Giải bảy
036
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
2,3,4,91 
 21,32
22,5,831,5,6
 41
3,6,950,3,7
3,860,5
5,8,97 
 83,6,7
 91,5,7
 
Ngày: 19/08/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
05597
Giải nhất
41612
Giải nhì
09172
63294
Giải ba
23538
62894
61426
44505
08240
62130
Giải tư
4527
1587
4997
8925
Giải năm
3634
7167
7498
5474
5042
4591
Giải sáu
963
714
593
Giải bảy
40
95
85
13
ChụcSốĐ.Vị
3,4205
912,3,4
1,4,725,6,7
1,6,930,4,8
1,3,7,92402,2
0,2,8,95 
263,7
2,6,8,9272,4
3,985,7
 91,3,42,5
72,8
 
Ngày: 19/08/2014
XSDLK
Giải ĐB
374016
Giải nhất
37221
Giải nhì
12730
Giải ba
66763
53262
Giải tư
74841
44281
74253
32003
31951
59916
39978
Giải năm
1157
Giải sáu
7877
7901
2130
Giải bảy
955
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
3201,3
0,2,4,5
8
162
621
0,5,6,9302
 41
551,3,5,7
1262,3
5,777,8
781
 93
 
Ngày: 19/08/2014
XSQNM
Giải ĐB
198278
Giải nhất
67919
Giải nhì
64642
Giải ba
90538
29886
Giải tư
53553
92323
62114
91310
67092
94253
20146
Giải năm
8249
Giải sáu
5015
6304
5646
Giải bảy
079
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
104
 10,4,5,9
4,923,4
2,5238
0,1,242,62,9
1532
42,86 
 78,9
3,786
1,4,792