MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/11/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/11/2011
XSVL - Loại vé: 32VL46
Giải ĐB
206100
Giải nhất
24546
Giải nhì
10563
Giải ba
32719
16236
Giải tư
46243
96878
60788
85556
13677
81685
28993
Giải năm
3191
Giải sáu
0894
1042
8242
Giải bảy
836
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
000
912,9
1,422 
4,6,9362
9422,3,6
856
32,4,563
777,8
7,885,8
191,3,4
 
Ngày: 18/11/2011
XSBD - Loại vé: 11KS46
Giải ĐB
780714
Giải nhất
35278
Giải nhì
77108
Giải ba
80449
58940
Giải tư
88028
07770
23488
82148
43854
60454
83531
Giải năm
4842
Giải sáu
1344
2870
2311
Giải bảy
099
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
4,7208
1,311,4
3,428
 31,2
1,4,5240,2,4,8
9
 542
 6 
 702,8
0,2,4,7
8
88
4,999
 
Ngày: 18/11/2011
XSTV - Loại vé: 20TV46
Giải ĐB
362518
Giải nhất
97656
Giải nhì
64031
Giải ba
39068
26763
Giải tư
80828
51597
00976
34621
34332
37395
94637
Giải năm
2552
Giải sáu
5166
2335
1667
Giải bảy
024
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
000
2,318
3,521,4,8
631,2,5,7
24 
3,952,6
5,6,763,6,7,8
3,6,976
1,2,68 
 95,7
 
Ngày: 18/11/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
02023
Giải nhất
47041
Giải nhì
86224
47883
Giải ba
54405
04019
97557
24928
72707
20038
Giải tư
8534
8106
7194
5412
Giải năm
1114
9169
3049
2496
9947
6335
Giải sáu
265
182
441
Giải bảy
93
59
78
55
ChụcSốĐ.Vị
 05,6,7
4212,4,9
1,823,4,8
2,8,934,5,8
1,2,3,9412,7,9
0,3,5,655,7,9
0,965,9
0,4,578
2,3,782,3
1,4,5,693,4,6
 
Ngày: 18/11/2011
XSGL
Giải ĐB
58152
Giải nhất
37089
Giải nhì
30984
Giải ba
90445
74722
Giải tư
58146
24199
60806
31285
86993
12939
47325
Giải năm
1191
Giải sáu
8593
1278
5706
Giải bảy
833
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 062
6,91 
2,522,5
3,9233,9
845,6
2,4,852
02,461
 78
784,5,9
3,8,991,32,9
 
Ngày: 18/11/2011
XSNT
Giải ĐB
13326
Giải nhất
23640
Giải nhì
49386
Giải ba
23995
91756
Giải tư
58219
08617
81142
18706
43946
39332
75202
Giải năm
5639
Giải sáu
8231
6144
0125
Giải bảy
011
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
402,4,6
1,311,7,9
0,3,425,6
 31,2,9
0,440,2,4,6
2,956
0,2,4,5
8
6 
17 
 86
1,395