MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 01/06/2021

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 01/06/2021
XSBTR - Loại vé: K22-T06
Giải ĐB
653911
Giải nhất
77802
Giải nhì
90833
Giải ba
47810
85512
Giải tư
54339
27964
80644
81368
60213
60533
05747
Giải năm
2199
Giải sáu
4829
3303
1253
Giải bảy
895
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
102,3
110,1,2,3
0,1,222,9
0,1,32,5332,9
4,644,7
953
 64,8
47 
68 
2,3,995,9
 
Ngày: 01/06/2021
XSVT - Loại vé: 6A
Giải ĐB
438978
Giải nhất
71174
Giải nhì
72079
Giải ba
08834
84975
Giải tư
78427
67514
52687
85759
96850
17835
20717
Giải năm
8146
Giải sáu
6508
1502
1014
Giải bảy
499
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
502,8
 142,7,9
027
 34,5
12,3,746
3,750,9
46 
1,2,874,5,8,9
0,787
1,5,7,999
 
Ngày: 01/06/2021
XSBL - Loại vé: T6-K1
Giải ĐB
064945
Giải nhất
80815
Giải nhì
08881
Giải ba
05251
28173
Giải tư
35238
39685
71925
19862
13013
46634
77341
Giải năm
7323
Giải sáu
7089
5688
4982
Giải bảy
596
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,4,5,811,3,5
6,823,5
1,2,734,8
341,5
1,2,4,851
962
 73
3,881,2,5,8
9
896
 
Ngày: 01/06/2021
9DA-2DA-15DA-10DA-14DA-1DA
Giải ĐB
57266
Giải nhất
97063
Giải nhì
01547
03792
Giải ba
34380
55547
99473
04513
03577
43064
Giải tư
2595
6129
9793
8725
Giải năm
6616
4029
5105
0547
9482
4422
Giải sáu
424
936
870
Giải bảy
80
25
37
12
ChụcSốĐ.Vị
7,8205
 12,3,6
1,2,8,922,4,52,92
1,6,7,936,7
2,6473
0,22,95 
1,3,663,4,6
3,43,770,3,7
 802,2
2292,3,5
 
Ngày: 01/06/2021
XSDLK
Giải ĐB
138773
Giải nhất
15259
Giải nhì
27416
Giải ba
75777
98741
Giải tư
47513
48475
02975
46147
36532
00040
02899
Giải năm
0863
Giải sáu
8610
1149
6031
Giải bảy
273
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
3,410,3,6
32 
1,5,6,7231,2
 40,1,7,9
7253,9
163
4,7732,52,7
 8 
4,5,999
 
Ngày: 01/06/2021
XSQNM
Giải ĐB
543700
Giải nhất
10123
Giải nhì
79498
Giải ba
64232
22112
Giải tư
65679
96747
37715
34284
13764
98256
82899
Giải năm
2989
Giải sáu
2983
4158
8707
Giải bảy
937
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
000,7
 12,5
1,323
2,832,7
6,8,947
156,8
564
0,3,479
5,983,4,9
7,8,994,8,9