MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 24/11/2016
XSQT
Giải ĐB
14947
Giải nhất
91323
Giải nhì
83548
Giải ba
65824
79494
Giải tư
59680
07265
51056
28604
79983
30179
12510
Giải năm
8045
Giải sáu
0327
5050
3408
Giải bảy
705
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,5,804,5,8
 10
 23,4,7
2,83 
0,2,945,7,8
0,4,650,6
5,665,6
2,479
0,480,3
794
 
Ngày: 17/11/2016
XSQT
Giải ĐB
05784
Giải nhất
27741
Giải nhì
21857
Giải ba
40656
16189
Giải tư
29785
60252
61212
46521
42197
91622
07629
Giải năm
7924
Giải sáu
8966
7271
8307
Giải bảy
656
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 07
2,4,712
1,2,521,2,4,9
 36
2,841
852,62,7
3,52,666
0,5,971
 84,5,9
2,897
 
Ngày: 10/11/2016
XSQT
Giải ĐB
83422
Giải nhất
14933
Giải nhì
75610
Giải ba
59462
24272
Giải tư
23090
26536
86416
82997
13662
69295
44756
Giải năm
2069
Giải sáu
2340
4385
6436
Giải bảy
962
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,4,90 
 10,6
2,63,722
333,62
 40
8,956
1,32,5623,9
972
 85,9
6,890,5,7
 
Ngày: 03/11/2016
XSQT
Giải ĐB
48594
Giải nhất
80400
Giải nhì
16056
Giải ba
31011
25425
Giải tư
35107
08590
76487
23395
09916
28697
81975
Giải năm
1647
Giải sáu
2790
8872
9617
Giải bảy
284
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,9200,7
111,6,7
725
 3 
8,947
2,7,956
1,5,666
0,1,4,8
9
72,5
 84,7
 902,4,5,7
 
Ngày: 27/10/2016
XSQT
Giải ĐB
64020
Giải nhất
39118
Giải nhì
63465
Giải ba
70457
59089
Giải tư
10597
31380
06060
80376
04744
22419
68637
Giải năm
5162
Giải sáu
8983
0214
7041
Giải bảy
831
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2,6,80 
3,414,8,9
620
831,7
1,441,4,8
657
760,2,5
3,5,976
1,480,3,9
1,897
 
Ngày: 20/10/2016
XSQT
Giải ĐB
12734
Giải nhất
17794
Giải nhì
06259
Giải ba
06090
64242
Giải tư
89112
38180
42169
20982
84653
47666
93379
Giải năm
1385
Giải sáu
1027
6381
2327
Giải bảy
371
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
8,90 
7,812
1,4,8272
534
3,942,9
853,9
666,9
2271,9
 80,1,2,5
4,5,6,790,4
 
Ngày: 13/10/2016
XSQT
Giải ĐB
06179
Giải nhất
05675
Giải nhì
68158
Giải ba
41120
75481
Giải tư
61917
77296
90993
61993
51747
31462
66451
Giải năm
6972
Giải sáu
3804
2736
3448
Giải bảy
155
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
204
5,817
2,6,720,2
9236
047,8
5,751,5,8
3,962
1,472,5,9
4,581
7932,6