MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ sáu
26/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
11
797
8682
2673
2263
7783
45908
20060
81196
50568
87132
81605
14641
85247
89597
28618
09830
571519
Ninh Thuận
XSNT
37
064
3425
5777
6369
6351
74388
91621
36440
94862
91468
18118
61943
98009
90732
25889
05766
793295
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ năm
25/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
21
292
7813
0130
5387
1961
53646
35052
42266
81277
76709
43091
15245
62883
27152
79947
04761
037760
Quảng Trị
XSQT
88
099
6807
3006
2244
6085
15237
20729
27370
82598
28527
40573
35182
66211
54763
97573
98246
437580
Quảng Bình
XSQB
20
535
8782
8616
4631
7315
59228
21871
91785
73577
63256
66380
98759
73016
16182
16251
86856
023868
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ tư
24/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
61
229
3430
3199
7405
2592
34497
47078
42670
50162
63968
93154
39775
53336
97778
78933
18504
628497
Khánh Hòa
XSKH
40
016
6412
3626
3463
0481
84488
19649
88401
80324
93667
24395
05974
12980
57413
13733
83610
097951
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ ba
23/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
67
220
3509
7876
4278
3647
88045
44940
20360
30515
03379
10328
92860
93520
37606
42184
95802
174338
Quảng Nam
XSQNM
39
087
5160
9283
6083
0129
19000
57040
13643
32999
70503
71902
02985
66454
35735
08610
98004
129034
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ hai
22/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
48
989
6811
0815
9989
4128
46858
05935
64452
40758
29989
51520
21806
19967
58722
20938
60758
760075
Thừa T. Huế
XSTTH
92
687
3304
7022
7116
9835
43566
87260
52024
11688
28680
18140
48780
96687
45239
43971
63739
141768
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Chủ nhật
21/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
21
267
7364
9151
7695
8803
31505
78289
58729
32645
74099
33110
39221
41142
36299
69665
89378
864267
Khánh Hòa
XSKH
93
552
2921
2593
9026
8873
83537
51007
45299
18553
81287
00662
94656
45995
46843
87142
80257
326998
Thừa T. Huế
XSTTH
34
103
3876
5459
3470
4829
66064
23810
75689
31976
04900
53865
68724
61190
56504
64169
97755
081510
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto
Thứ bảy
20/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
66
280
9628
8251
3818
0484
23100
20074
94494
16231
19500
50443
19345
56539
86286
92770
76017
137402
Quảng Ngãi
XSQNG
16
130
5008
8289
4532
4139
90454
02912
27004
15826
86231
94793
68936
73720
82107
07033
94406
875091
Đắk Nông
XSDNO
74
868
8517
8161
6906
3848
51909
58103
44390
00084
96094
48053
10356
16534
96514
46964
26840
828062
Normal
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Bảng Loto

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :

 

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:


Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)

 

Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

 

Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT