MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định

Ngày: 22/04/2023
2QE-7QE-8QE-9QE-1QE-5QE
Giải ĐB
64652
Giải nhất
14539
Giải nhì
92652
95297
Giải ba
95663
75831
78042
71169
20553
16952
Giải tư
1443
5271
6924
9301
Giải năm
1177
8032
9908
2351
6303
1361
Giải sáu
261
724
234
Giải bảy
23
97
41
22
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,8
0,3,4,5
62,7
1 
2,3,4,5322,3,42
0,2,4,5
6
31,2,4,9
22,341,2,3
 51,23,3
 612,3,9
7,9271,7
08 
3,6972
 
Ngày: 15/04/2023
5QN-10QN-2QN-13QN-3QN-6QN
Giải ĐB
27414
Giải nhất
11010
Giải nhì
41330
97277
Giải ba
74505
02583
25729
18319
80920
81572
Giải tư
1080
8991
4942
4123
Giải năm
9035
2575
9988
6255
7699
0135
Giải sáu
777
921
304
Giải bảy
11
53
81
27
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,804,5
1,2,8,910,1,4,9
4,720,1,3,7
9
2,5,830,52
0,142
0,32,5,753,5
 6 
2,7272,5,72
880,1,3,8
1,2,991,9
 
Ngày: 08/04/2023
14QX-13QX-10QX-6QX-4QX-5QX
Giải ĐB
29815
Giải nhất
36073
Giải nhì
85333
58920
Giải ba
97433
78280
03170
06858
88255
88818
Giải tư
2712
0016
1596
5386
Giải năm
0744
4503
9287
3859
3643
8366
Giải sáu
075
849
001
Giải bảy
12
54
73
22
ChụcSốĐ.Vị
2,7,801,3
0122,5,6,8
12,220,2
0,32,4,72332
4,543,4,9
1,5,754,5,8,9
1,6,8,966
870,32,5
1,580,6,7
4,596
 
Ngày: 01/04/2023
9PE-11PE-14PE-2PE-10PE-12PE
Giải ĐB
70344
Giải nhất
29158
Giải nhì
24102
22255
Giải ba
23385
08995
78861
88142
93756
42929
Giải tư
0962
4828
0948
7865
Giải năm
5076
2309
1465
4650
5070
1375
Giải sáu
549
093
772
Giải bảy
09
18
34
91
ChụcSốĐ.Vị
5,702,92
6,918
0,4,6,728,9
934
3,442,4,8,9
5,62,7,8
9
50,5,6,8
5,761,2,52
 70,2,5,6
1,2,4,585
02,2,491,3,5
 
Ngày: 25/03/2023
11PN-8PN-13PN-15PN-1PN-12PN
Giải ĐB
32273
Giải nhất
26774
Giải nhì
47449
00099
Giải ba
42018
44879
34758
02573
53468
78759
Giải tư
1143
4584
9372
9795
Giải năm
3750
9885
2890
9364
0917
2156
Giải sáu
114
430
214
Giải bảy
74
22
98
97
ChụcSốĐ.Vị
3,5,90 
 142,7,8
2,722
4,7230
12,6,72,843,9
8,950,6,8,9
564,8
1,972,32,42,9
1,5,6,984,5
4,5,7,990,5,7,8
9
 
Ngày: 18/03/2023
14PX-6PX-10PX-3PX-9PX-11PX
Giải ĐB
57570
Giải nhất
25444
Giải nhì
05260
51308
Giải ba
14099
69326
17323
52596
06495
47274
Giải tư
1522
2679
3931
2502
Giải năm
2734
6503
6147
0437
5088
0227
Giải sáu
897
979
581
Giải bảy
44
97
13
93
ChụcSốĐ.Vị
6,702,3,8
3,813
0,222,3,6,7
0,1,2,931,4,7
3,42,7442,7
95 
2,960
2,3,4,9270,4,92
0,881,8
72,993,5,6,72
9
 
Ngày: 11/03/2023
7NE-4NE-10NE-1NE-5NE-11NE
Giải ĐB
47076
Giải nhất
91911
Giải nhì
68062
89887
Giải ba
97745
08606
90078
48492
59226
23122
Giải tư
1723
6001
7707
8139
Giải năm
9794
4226
2120
7005
9711
9405
Giải sáu
880
643
489
Giải bảy
08
68
94
48
ChụcSốĐ.Vị
2,801,52,6,7
8
0,12112
2,6,920,2,3,62
2,439
9243,5,8
02,45 
0,22,762,8
0,876,8
0,4,6,780,7,9
3,892,42