MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng

Ngày: 09/06/2023
2TY-12TY-13TY-5TY-6TY-7TY
Giải ĐB
84288
Giải nhất
04963
Giải nhì
74125
38700
Giải ba
73140
26876
60883
12566
74298
52888
Giải tư
0391
5921
8049
3886
Giải năm
1500
2489
8181
3870
1998
2926
Giải sáu
046
845
943
Giải bảy
84
68
82
38
ChụcSốĐ.Vị
02,4,7002
2,8,91 
821,5,6
4,6,838
840,3,5,6
9
2,45 
2,4,6,7
8
63,6,8
 70,6
3,6,82,9281,2,3,4
6,82,9
4,891,82
 
Ngày: 02/06/2023
4SF-5SF-18SF-12SF-17SF-1SF-2SF-9SF
Giải ĐB
71963
Giải nhất
03825
Giải nhì
76720
67605
Giải ba
83562
75355
08354
71442
30105
41776
Giải tư
0619
8323
0185
4008
Giải năm
2134
7958
9097
7851
7373
7684
Giải sáu
307
353
763
Giải bảy
16
34
19
29
ChụcSốĐ.Vị
2052,7,8
516,92
4,620,3,5,9
2,5,62,7342
32,5,842
02,2,5,851,3,4,5
8
1,762,32
0,973,6
0,584,5
12,297
 
Ngày: 26/05/2023
9SP-7SP-13SP-15SP-6SP-3SP
Giải ĐB
36191
Giải nhất
12247
Giải nhì
74125
55916
Giải ba
50939
18172
11720
73339
73686
22536
Giải tư
1413
7656
2151
9010
Giải năm
3208
7195
4948
3210
9463
0955
Giải sáu
188
203
342
Giải bảy
53
31
11
03
ChụcSốĐ.Vị
12,2032,8
1,3,5,9102,1,3,6
4,720,5
02,1,5,631,6,92
 42,7,8
2,5,951,3,5,6
1,3,5,863
472
0,4,886,8
3291,5
 
Ngày: 19/05/2023
16SY-11SY-17SY-12SY-4SY-2SY-13SY-5SY
Giải ĐB
22317
Giải nhất
14150
Giải nhì
33733
51891
Giải ba
82756
21657
15856
86311
41587
54889
Giải tư
4351
1152
9815
0486
Giải năm
4906
9531
2902
2863
2086
1971
Giải sáu
187
478
712
Giải bảy
56
36
66
29
ChụcSốĐ.Vị
502,6
1,3,5,7
9
11,2,5,7
0,1,529
3,631,3,6
 4 
150,1,2,63
7
0,3,53,6
82
63,6
1,5,8271,8
7862,72,9
2,891
 
Ngày: 12/05/2023
8RF-6RF-11RF-3RF-7RF-5RF
Giải ĐB
84102
Giải nhất
12141
Giải nhì
03914
59392
Giải ba
89476
73718
53418
26470
04401
87540
Giải tư
9810
7384
5603
4657
Giải năm
1245
1444
2197
7581
5850
1090
Giải sáu
531
230
371
Giải bảy
43
75
65
00
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,4
5,7,9
00,1,2,3
0,3,4,7
8
10,4,82
0,92 
0,430,1
1,4,840,1,3,4
5
4,6,750,7
765
5,970,1,5,6
1281,4
 90,2,7
 
Ngày: 05/05/2023
13RP-6RP-15RP-2RP-7RP-3RP
Giải ĐB
82647
Giải nhất
95546
Giải nhì
39378
98658
Giải ba
97994
13760
07192
61645
91254
34455
Giải tư
5511
4527
0642
4236
Giải năm
0155
7861
2259
0242
1787
5726
Giải sáu
432
624
534
Giải bảy
16
14
72
39
ChụcSốĐ.Vị
60 
1,611,4,6
3,42,7,924,6,7
 32,4,6,9
1,2,3,5
9
422,5,6,7
4,5254,52,8,9
1,2,3,460,1
2,4,872,8
5,787
3,592,4
 
Ngày: 28/04/2023
19RY-6RY-17RY-9RY-18RY-8RY-7RY-16RY
Giải ĐB
13196
Giải nhất
47757
Giải nhì
75260
25528
Giải ba
62526
11485
39031
20967
51864
02270
Giải tư
8012
6085
1150
4819
Giải năm
0020
6500
1331
3462
5653
8899
Giải sáu
993
308
910
Giải bảy
24
38
96
66
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,5
6,7
00,8
3210,2,9
1,620,4,6,8
5,9312,8
2,64 
8250,3,7
2,6,9260,2,4,6
7
5,670
0,2,3852
1,993,62,9