MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh

Ngày: 04/10/2023
17ZH-8ZH-3ZH-2ZH-10ZH-4ZH-11ZH-16ZH
Giải ĐB
53139
Giải nhất
52986
Giải nhì
41893
88329
Giải ba
58465
46331
10707
32100
67382
36166
Giải tư
5828
4164
7852
0816
Giải năm
2892
7438
5364
9277
9494
1229
Giải sáu
973
436
080
Giải bảy
27
86
49
11
ChụcSốĐ.Vị
0,800,7
1,311,6
5,8,927,8,92
7,931,6,8,9
62,949
652
1,3,6,82642,5,6
0,2,773,7
2,380,2,62
22,3,492,3,4
 
Ngày: 27/09/2023
9ZR-13ZR-7ZR-5ZR-1ZR-10ZR
Giải ĐB
93447
Giải nhất
71106
Giải nhì
67705
00384
Giải ba
67673
22611
18030
35885
62710
86306
Giải tư
7621
1221
9671
5497
Giải năm
2608
8234
3524
0541
6323
6518
Giải sáu
043
466
205
Giải bảy
56
28
22
74
ChụcSốĐ.Vị
1,3052,62,8
1,22,4,710,1,8
2212,2,3,4
8
2,4,730,4
2,3,7,841,3,7
02,856
02,5,666
4,971,3,4
0,1,284,5
 97
 
Ngày: 20/09/2023
8YA-13YA-9YA-10YA-5YA-14YA
Giải ĐB
40303
Giải nhất
10239
Giải nhì
54210
50718
Giải ba
43807
58233
34307
28734
80115
71208
Giải tư
5730
3813
6767
5531
Giải năm
0634
0364
2201
3711
5086
0814
Giải sáu
393
729
536
Giải bảy
22
23
91
75
ChụcSốĐ.Vị
1,301,3,72,8
0,1,3,910,1,3,4
5,8
222,3,9
0,1,2,3
9
30,1,3,42
6,9
1,32,64 
1,75 
3,864,7
02,675
0,186
2,391,3
 
Ngày: 13/09/2023
13YH-1YH-2YH-9YH-15YH-4YH
Giải ĐB
56650
Giải nhất
37406
Giải nhì
50515
25911
Giải ba
41234
89462
16592
53472
18697
36227
Giải tư
3240
6790
0262
3750
Giải năm
3676
9266
7549
9781
1704
3680
Giải sáu
405
446
442
Giải bảy
49
45
59
21
ChụcSốĐ.Vị
4,52,8,904,5,6
1,2,811,5
4,62,7,921,7
 34
0,340,2,5,6
92
0,1,4502,9
0,4,6,7622,6
2,972,6
 80,1
42,590,2,7
 
Ngày: 06/09/2023
7YR-15YR-3YR-1YR-5YR-8YR
Giải ĐB
15269
Giải nhất
98469
Giải nhì
58959
81886
Giải ba
32925
78517
82116
72574
29546
87724
Giải tư
1861
3124
4876
0278
Giải năm
8305
8781
9304
5924
8293
4248
Giải sáu
989
746
484
Giải bảy
95
32
01
30
ChụcSốĐ.Vị
301,4,5
0,6,816,7
3243,5
930,2
0,23,7,8462,8
0,2,959
1,42,7,861,92
174,6,8
4,781,4,6,9
5,62,893,5
 
Ngày: 30/08/2023
4XA-14XA-3XA-2XA-11XA-17XA-10XA-9XA
Giải ĐB
76551
Giải nhất
15711
Giải nhì
12428
67802
Giải ba
34939
72484
06815
67171
03982
08356
Giải tư
7737
0624
4241
6756
Giải năm
8203
1352
5226
3071
4097
1274
Giải sáu
709
496
393
Giải bảy
00
27
68
72
ChụcSốĐ.Vị
000,2,3,9
1,4,5,7211,5
0,5,7,824,6,7,8
0,937,9
2,7,841
151,2,62
2,52,968
2,3,9712,2,4
2,682,4
0,393,6,7
 
Ngày: 23/08/2023
8XH-15XH-6XH-3XH-11XH-4XH
Giải ĐB
63734
Giải nhất
45494
Giải nhì
74300
57480
Giải ba
57250
51369
51721
60449
00331
55553
Giải tư
7387
8262
6972
9100
Giải năm
3563
9418
2317
8957
6724
9771
Giải sáu
171
830
879
Giải bảy
37
58
14
68
ChụcSốĐ.Vị
02,3,5,8002
2,3,7214,7,8
6,721,4
5,630,1,4,7
1,2,3,949
 50,3,7,8
 62,3,8,9
1,3,5,8712,2,9
1,5,680,7
4,6,794