|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Nam
Thống kê dãy số 80 Miền Nam đài(1-2-3) từ ngày:
17/09/2025 -
17/10/2025
Trà Vinh 17/10/2025 |
Giải tư: 25580 - 81001 - 27273 - 89663 - 60041 - 50120 - 87505 |
An Giang 16/10/2025 |
Giải tư: 20795 - 97258 - 33280 - 79608 - 62033 - 29989 - 22086 |
Cần Thơ 15/10/2025 |
Giải tư: 15030 - 30046 - 81819 - 61211 - 09511 - 05991 - 15080 |
Kiên Giang 12/10/2025 |
Giải ĐB: 379880 |
Tây Ninh 09/10/2025 |
Giải tư: 22542 - 03880 - 94591 - 64249 - 67228 - 08830 - 27645 |
Bến Tre 07/10/2025 |
Giải tư: 33992 - 71280 - 49952 - 40050 - 08825 - 65573 - 60215 |
TP. HCM 06/10/2025 |
Giải ba: 06066 - 42180 |
TP. HCM 04/10/2025 |
Giải bảy: 780 |
Đồng Nai 01/10/2025 |
Giải nhất: 76980 |
Sóc Trăng 01/10/2025 |
Giải tám: 80 |
TP. HCM 27/09/2025 |
Giải tư: 90019 - 04681 - 92345 - 17983 - 37838 - 02433 - 93380 |
TP. HCM 22/09/2025 |
Giải tư: 64926 - 22281 - 50949 - 74880 - 85016 - 47748 - 48018 |
Thống kê xổ số Miền Nam đài 1-2-3 đến ngày 09/03/2026
|
19
|
( 5 Lần ) |
Không tăng |
|
|
91
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
00
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
15
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
24
|
( 4 Lần ) |
Tăng 3 |
|
|
27
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
42
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
81
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
74
|
( 8 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
04
|
( 7 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
12
|
( 7 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
35
|
( 7 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
70
|
( 7 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
82
|
( 7 Lần ) |
Tăng 1 |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| 18 Lần |
1 |
|
0 |
11 Lần |
5 |
|
| 18 Lần |
1 |
|
1 |
22 Lần |
3 |
|
| 20 Lần |
4 |
|
2 |
20 Lần |
2 |
|
| 11 Lần |
6 |
|
3 |
16 Lần |
3 |
|
| 21 Lần |
3 |
|
4 |
14 Lần |
4 |
|
| 13 Lần |
2 |
|
5 |
16 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
6 |
|
6 |
14 Lần |
2 |
|
| 14 Lần |
1 |
|
7 |
13 Lần |
5 |
|
| 16 Lần |
2 |
|
8 |
15 Lần |
3 |
|
| 20 Lần |
2 |
|
9 |
21 Lần |
2 |
|
|
|
|